| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 06/01/2026 |
| Tên lớp học phần: Học máy (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.A213 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI001 | Bùi Chấn | An | 09/07/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 21IT602 | TRẦN HUY | CƯỜNG | 15/03/2003 | 21SE2 | ||||
| 4 | 23AI004 | Trương Đình | Cường | 03/02/2004 | 23AI | ||||
| 5 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 24AI010 | NGUYỄN HỮU THÀNH | DANH | 28/04/2006 | 24AI | ||||
| 7 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23AI008 | Huỳnh Bá | Duy | 30/05/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 20IT146 | Nguyễn Khắc | Đông | 09/06/2001 | 20AD | ||||
| 10 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 12 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 14 | 23AI019 | Trần Viên Duy | Hưng | 26/03/2005 | 23AI | ||||
| 15 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 21IT617 | NGUYỄN NHẬT | HUY | 21/11/2003 | 21SE5 | ||||
| 17 | 21IT554 | NGUYỄN QUANG | HUY | 10/02/2003 | 21NS | ||||
| 18 | 21AD027 | NGUYỄN XUÂN | HUY | 07/01/2003 | 21AD | ||||
| 19 | 22IT.EB030 | PHẠM QUANG | HUY | 04/10/2004 | 22ITe | ||||
| 20 | 21AD028 | PHAN TÀI NGỌC | HUY | 04/08/2003 | 21AD | ||||
| 21 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | ||||
| 22 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 23 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23AI021 | Ksơr Triệu Minh | Khánh | 27/02/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 21IT355 | HUỲNH ĐĂNG | KHOA | 21/10/2003 | 21SE5 | ||||
| 26 | 23AI022 | Nguyễn Đăng | Khoa | 24/05/2005 | 23AI | ||||
| 27 | 23AI023 | Nguyễn Lê Đăng | Khoa | 14/12/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23AI024 | Ngô Anh | Khôi | 25/11/2005 | 23AI | ||||
| 29 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 30 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 31 | 23AI028 | Phạm Viết Chí | Luân | 15/11/2005 | 23AI | ||||
| 32 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 33 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 34 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | ||||
| 35 | 21IT030 | PHAN THÀNH | MINH | 28/05/2000 | 21GIT | ||||
| 36 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 37 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||
| 38 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 39 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | ||||
| 40 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 41 | 24IT191 | NGUYỄN VĂN LONG | NHẬT | 26/10/2006 | 24SE3 | ||||
| 42 | 21AD045 | TRẦN SINH | NHẬT | 12/12/2003 | 21AD | ||||
| 43 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 44 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 45 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 46 | 20IT938 | Lê Văn | Phước | 10/10/2002 | 20SE3 | ||||
| 47 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 48 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 49 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 50 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 51 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 52 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 53 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 54 | 23IT.B205 | Lê Thị | Thắm | 10/12/2005 | 23GITB | ||||
| 55 | 23IT.EB094 | Võ Quyết | Thắng | 22/03/2003 | 23ITe2 | ||||
| 56 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 57 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||
| 58 | 23AI049 | Dương Thành | Trí | 24/04/2005 | 23AI | ||||
| 59 | 23AI050 | Nguyễn Đức | Triển | 26/11/2005 | 23AI | ||||
| 60 | 23AI051 | Thái Thành | Trung | 24/08/2004 | 23AI | ||||
| 61 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | ||||
| 62 | 21IT182 | HOÀNG ANH | TÚ | 09/07/2003 | 21SE3 | ||||
| 63 | 21IT117 | NGUYỄN THÀNH | TUẤN | 05/01/2003 | 21SE4 | ||||
| 64 | 22IT330 | NGUYỄN TÀI | TUỆ | 29/01/2001 | 22AD | ||||
| 65 | 21IT593 | ĐOÀN TRƯƠNG THANH | TUYẾN | 17/05/2003 | 21SE2 | ||||
| 66 | 23AI053 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/11/2004 | 23AI | ||||
| 67 | 22NS084 | LÊ HOÀNG | VIỆT | 14/06/2004 | 22NS | ||||
| 68 | 20IT527 | Võ Văn | Việt | 14/11/2002 | 20AD | ||||
| 69 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | ||||
| 70 | 23AI055 | Lê Tiến | Vũ | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 71 | 23AI056 | Trương Tấn | Vũ | 24/01/2005 | 23AI | ||||
| 72 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | ||||
| 73 | 23AI058 | Trịnh Đình | Vượng | 01/06/2005 | 23AI | ||||
| 74 | 20IT937 | Nguyễn Hoàng | Vỹ | 02/10/2002 | 20SE3 | ||||