| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 11/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kho dữ liệu (2) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: V.A209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 2 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 21IT396 | TRẦN PHẠM QUỐC | BẢO | 11/09/2003 | 21SE4 | ||||
| 4 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 6 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 8 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 11 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 12 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 22IT148 | VÕ HOÀNG GIA | KIỆT | 08/10/2004 | 22SE2 | ||||
| 15 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23IT145 | Lý Thành | Long | 27/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 18 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT202 | Trần Quang | Như | 01/01/2005 | 23SE3 | ||||
| 21 | 23IT206 | Hoàng Anh | Phi | 26/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 21IT636 | VĂN ĐÌNH THIÊN | PHONG | 07/03/2003 | 21SE5 | ||||
| 23 | 20IT938 | Lê Văn | Phước | 10/10/2002 | 20SE3 | ||||
| 24 | 23IT224 | Nguyễn Văn Minh | Quân | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 25 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT241 | Hoàng Văn | Sỹ | 24/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 29 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 31 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 32 | 23IT.B224 | Mai Văn | Tỉnh | 17/07/2005 | 23JIT | ||||
| 33 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 34 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 35 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 36 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 37 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 38 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||