| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 13/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kho dữ liệu (1) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: V.A207 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT013 | Lê Duy | Bảo | 29/08/2005 | 23GIT | ||||
| 2 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 23IT031 | Lê Quang | Chính | 29/03/2005 | 23GIT | ||||
| 4 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 6 | 23IT043 | Trần Ngọc | Dương | 18/09/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 9 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 12 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23IT.B077 | Nguyễn Như | Huy | 22/06/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT131 | Dương Trung | Kiên | 17/02/2005 | 23GIT | ||||
| 17 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23IT150 | Hoàng Xuân | Luân | 27/07/2005 | 23GIT | ||||
| 21 | 23IT152 | Nguyễn Tuấn | Lực | 24/05/2005 | 23GIT | ||||
| 22 | 23IT155 | Nguyễn Thị | Ly | 28/02/2005 | 23GIT | ||||
| 23 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 27 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 28 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 29 | 23IT217 | Trần Văn | Phước | 02/02/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | ||||
| 31 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | ||||
| 32 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 33 | 23IT284 | Phạm Minh | Triết | 09/06/2005 | 23GIT | ||||
| 34 | 23IT319 | Phan Minh | Vũ | 08/11/2005 | 23GIT | ||||