| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 15/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kho dữ liệu (3) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: V.A401 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB004 | Lê Quang | Anh | 05/11/2004 | 23ITe2 | ||||
| 2 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 3 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 4 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 6 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 11 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23IT091 | Nguyễn Văn | Hội | 24/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 15 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT100 | Huỳnh Văn | Huy | 14/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 21AD036 | TRẦN TẤN | KIỆT | 24/09/2003 | 21AD | ||||
| 21 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 25 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 27 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 29 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 30 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 31 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 32 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 33 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 34 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | ||||
| 35 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 36 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 37 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 38 | 23IT237 | Phan Văn | Sơn | 08/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 39 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 40 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 41 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 42 | 23IT249 | Trần Dương | Thái | 15/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 43 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 44 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 45 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 46 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 47 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 48 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 49 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 50 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | ||||
| 51 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 52 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 53 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 54 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 55 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 56 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 57 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 58 | 23IT303 | Trần Thị Tố | Uyên | 16/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 59 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 60 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 61 | 23IT308 | Lê Trung | Việt | 18/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 62 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 63 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 64 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 65 | 23IT320 | Trần Thanh | Vũ | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||