| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 14/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: V.A316 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B007 | Đoàn Nhật | Ánh | 19/02/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 22IT007 | PHẠM THẾ | ANH | 16/01/2004 | 22SE1 | ||||
| 3 | 22IT014 | TRƯƠNG THỊ NGỌC | ÁNH | 17/04/2004 | 22SE1 | ||||
| 4 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 23IT.B010 | Võ Ngọc | Bảo | 13/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 6 | 23NS015 | Hồ Quang | Đạt | 22/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 9 | 23IT080 | Trịnh Duy | Hiếu | 12/07/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT.B061 | Dương Văn | Hoan | 22/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 11 | 22IT093 | LÊ VĂN XUÂN | HOÀN | 19/02/2004 | 22SE1 | ||||
| 12 | 23IT086 | Nguyễn Minh | Hoàng | 16/05/2005 | 23GIT | ||||
| 13 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 22CE038 | TRƯƠNG CÔNG | HOÀNG | 10/03/2004 | 22ES | ||||
| 15 | 22IT123 | TRẦN CÔNG | HƯNG | 23/02/2004 | 22SE2 | ||||
| 16 | 22IT127 | LÊ THỊ THU | HƯƠNG | 21/06/2004 | 22SE1 | ||||
| 17 | 22IT109 | ĐẶNG HỒNG | HUY | 21/03/2004 | 22SE1 | ||||
| 18 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT124 | Huỳnh Quốc | Khánh | 14/02/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 21 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 23IT.B113 | Đặng Thị Khánh | Linh | 13/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 22CE.B016 | HOÀNG TẤN | LỘC | 22/09/2004 | 22ES | ||||
| 24 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 26 | 22IT.EB051 | NGUYỄN NHẬT | MINH | 28/07/2004 | 22SE1B | ||||
| 27 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23IT199 | Trần Hoàng | Nhật | 22/04/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 31 | 23NS073 | Huỳnh Khả | Ni | 02/12/2005 | 23NS1 | ||||
| 32 | 23IT209 | Ngô Nhật | Phong | 07/11/2005 | 23GIT | ||||
| 33 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 34 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 35 | 23NS081 | Trần Hồ Ngọc | Quang | 04/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 22IT239 | HOÀNG TẤN PHÚ | QUỐC | 02/01/2004 | 22SE1 | ||||
| 37 | 22IT245 | LƯU HÀ NHẬT | QUỲNH | 30/10/2004 | 22GIT | ||||
| 38 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 39 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 40 | 23CE073 | Nguyễn Văn Hoàng | Thắng | 27/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 41 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 42 | 22IT267 | NGUYỄN DUY | THÀNH | 08/07/2004 | 22SE1 | ||||
| 43 | 22IT285 | HOÀNG THANH | THÔNG | 20/05/2003 | 22SE1 | ||||
| 44 | 22IT295 | TRẦN THỊ LÂM | THƯ | 25/06/2004 | 22SE1 | ||||
| 45 | 22IT290 | NGUYỄN DIỆU | THÙY | 06/05/2004 | 22SE1 | ||||
| 46 | 23IT275 | Phan | Tiến | 18/02/2005 | 23GIT | ||||
| 47 | 23NS095 | Đinh Ngọc Lê | Trang | 05/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 48 | 23NS096 | Hoàng Đức | Trình | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 49 | 22IT315 | NGUYỄN DUY | TRỌNG | 26/11/2004 | 22JIT | ||||
| 50 | 23NS097 | Trịnh Quốc | Trung | 09/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 51 | 20IT080 | Võ Đình | Trưởng | 04/08/2002 | 20SE2 | ||||
| 52 | 23NS098 | Diệp Mạnh | Tuấn | 23/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 53 | 23NS099 | Phan Thị Thanh | Tuyền | 08/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 54 | 23NS100 | Đặng Quang | Vinh | 15/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 55 | 22IT351 | NGUYỄN THỊ NGỌC | VY | 03/03/2004 | 22SE1 | ||||