DANH SÁCH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ
Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 Ngày thi: 19/05/2026
Tên lớp học phần: Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA Giờ thi:      6->9        Phòng thi: K.A101
Số tín chỉ: 2 Phòng KT&ĐBCL:
STT THÔNG TIN SINH VIÊN GHI CHÚ
SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP SH
1 23NS002 Nguyễn Văn An 20/09/2005 23NS2
2 23NS009 Phạm Quốc Bảo 17/09/2005 23NS1
3 22IT023 THÁI BÁ BÁU 10/08/2004 22SE1
4 23NS010 Hoàng Văn Bin 02/04/2005 23NS2
5 23IT.B021 Nguyễn Văn Cường 16/08/2005 23GITB
6 23NS014 Đoàn Văn Duy 07/02/2005 23NS2
7 23NS016 Nguyễn Thành Đạt 27/07/2004 23NS2
8 23NS018 Trương Quang Hoàng Đạt 02/01/2005 23NS2
9 23NS019 Huỳnh Nguyên Đức 05/09/2005 23NS1
10 23IT.B050 Phan Hữu Quốc Hạnh 24/06/2005 23GITB
11 22IT078 PHÙNG CHÍ HÀO 29/03/2004 22SE2
12 23IT.B062 Phạm Ngọc Huy Hoàn 10/10/2005 23GITB
13 23IT.B069 Nguyễn Văn Hùng 22/06/2005 23GITB
14 22IT128 NGUYỄN THANH HỮU 16/12/2004 22SE1
15 23NS038 Nguyễn Hoàng Huy 20/11/2005 23NS2
16 23IT.B082 Phạm Ngọc Quốc Huy 13/08/2005 23GITB
17 23IT.B091 Nguyễn Đắc Khải 30/06/2005 23GITB
18 23NS046 Nguyễn Đình Khánh 15/10/2005 23NS2
19 23NS052 Đoàn Thanh Lâm 08/03/2005 23NS2
20 23IT.B111 Nguyễn Hồng Tuấn Lâm 15/06/2005 23GITB
21 23NS057 Nguyễn Thanh Lộc 06/10/2005 23NS1
22 23NS058 Lê Thành Lợi 22/02/2005 23NS2
23 23NS054 Phạm Nhật Long 22/08/2005 23NS2
24 23IT.B132 Nguyễn Gia Minh 10/11/2005 23GITB
25 23NS061 Hồ Trọng Nam 06/01/2005 23NS1
26 23NS063 Lê Đình Nghĩa 23/06/2005 23NS1
27 22IT184 NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC 05/01/2004 22SE1
28 23CE048 Châu Văn Trung Nguyên 21/04/2005 23NS1
29 23NS068 Lê Phạm Thảo Nguyên 10/07/2005 23NS2
30 22IT.EB060 LÊ THỊ PHONG NHƯ 07/03/2003 22SE1B
31 22IT218 NGUYỄN ĐỨC PHONG 27/11/2004 22SE2
32 20IT938 Lê Văn Phước 10/10/2002 20SE3
33 22IT237 TRẦN BẢO QUÂN 19/12/2004 22GIT
34 23NS084 Bùi Huỳnh Phước Tài 17/04/2005 23NS2
35 23NS088 Hồ Quốc Thái 21/01/2005 23NS2
36 22IT266 MAI PHƯỚC THÀNH 28/03/2004 22GIT
37 22IT.EB080 NGUYỄN THỊ THANH TÍN 01/01/2004 22SE1B
38 22IT307 PHẠM KHÁNH TRANG 28/04/2004 22SE2
39 22NS074 PHẠM ĐĂNG TRÌNH 15/07/2004 22NS
40 22IT323 TRƯƠNG CÔNG 31/08/2004 22SE1
41 22IT.EB088 PHẠM QUANG TUẤN 28/02/2003 22SE1B
42 23CE.B029 Nguyễn Quốc Việt 24/08/2005 23ITe1
43 23IT312 Bùi Đặng Quang Vinh 17/02/2005 23SE3
44 22AD059 PHẠM VĂN NGỌC VINH 21/11/2002 22SE1
45 23IT.EB119 Trần Thành Vinh 06/08/2005 23ITe1