DANH SÁCH DỰ THI KẾT THÚC HỌC PHẦN

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ
Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 Ngày thi: 11/05/2026
Tên lớp học phần: Giám sát hệ thống mạng (2) Giờ thi:      6->9        Phòng thi: V.A405
Số tín chỉ: 3 Phòng KT&ĐBCL:
STT THÔNG TIN SINH VIÊN GHI CHÚ
SỐ THẺ HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH LỚP SH
1 23NS003 Đỗ Văn Thắng Anh 29/04/2005 23NS1
2 23NS006 Lê Hồ Ngọc Bảo 13/03/2005 23NS2
3 23NS008 Nguyễn Văn Thái Bảo 03/01/2005 23NS2
4 23NS009 Phạm Quốc Bảo 17/09/2005 23NS1
5 23NS012 Nguyễn Thành Danh 23/04/2005 23NS2
6 23NS015 Hồ Quang Đạt 22/06/2005 23NS1
7 23NS016 Nguyễn Thành Đạt 27/07/2004 23NS2
8 23NS019 Huỳnh Nguyên Đức 05/09/2005 23NS1
9 23NS020 Phạm Anh Đức 16/10/2005 23NS2
10 23NS024 Nguyễn Hữu Hải 01/12/2005 23NS2
11 23NS027 Ngô Văn Hiền 09/08/2005 23NS1
12 23NS029 Trần Minh Hiếu 28/11/2005 23NS1
13 23NS030 Hoàng Phi Hòa 17/05/2005 23NS2
14 23NS032 Trần Viết Hoàng 09/11/2005 23NS2
15 23NS033 Trương Hoàng 17/01/2005 23NS1
16 23NS034 Lê Thị Thanh Huế 28/03/2005 23NS2
17 23NS043 Phạm Tuấn Hưng 24/06/2005 23NS1
18 23NS040 Nguyễn Quang Huy 20/04/2005 23NS2
19 23NS045 Hoàng Văn Khánh 21/11/2005 23NS1
20 23NS047 Trần Nguyên Khoa 01/01/2005 23NS1
21 23NS050 Phạm Hoàng Kim 25/05/2005 23NS2
22 23NS052 Đoàn Thanh Lâm 08/03/2005 23NS2
23 23NS053 Phan Nguyễn Thành Long 03/05/2005 23NS1
24 23NS059 Lê Hoàng Phương Lực 08/05/2005 23NS1
25 23NS060 Hà Nhật Minh 15/11/2003 23NS2
26 22NS036 NGUYỄN TRUNG NAM 10/01/2004 22NS
27 23NS063 Lê Đình Nghĩa 23/06/2005 23NS1
28 23NS064 Trần Trọng Nghĩa 10/10/2005 23NS2
29 23CE048 Châu Văn Trung Nguyên 21/04/2005 23NS1
30 23NS070 Đoàn Minh Nhật 22/04/2005 23NS2
31 23NS073 Huỳnh Khả Ni 02/12/2005 23NS1
32 22NS046 PHẠM HOÀNG PHÁT 18/01/2004 22NS
33 23NS079 Phạm Minh Phúc 18/07/2005 23NS1
34 23NS080 Võ Văn Phúc 23/06/2005 23NS2
35 21IT226 VÕ NGỌC MINH QUÂN 05/05/2003 21NS
36 23NS081 Trần Hồ Ngọc Quang 04/10/2005 23NS1
37 23NS091 Trần Hữu Thắng 15/04/2005 23NS1
38 22NS071 TRẦN HỮU THUẬN 13/10/2004 22NS
39 23NS094 Nguyễn Việt Tín 09/01/2005 23NS2
40 23NS096 Hoàng Đức Trình 24/04/2005 23NS2
41 23NS098 Diệp Mạnh Tuấn 23/02/2005 23NS2
42 23NS100 Đặng Quang Vinh 15/07/2005 23NS2
43 23NS102 Trần Hoàng Minh Vương 13/08/2005 23NS2
44 22NS087 DƯƠNG LÊ LÂM VỸ 23/07/2004 22NS