| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 15/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị mạng (1) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: V.A316 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 3 | 23NS004 | Đặng Quốc | Bảo | 01/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23NS006 | Lê Hồ Ngọc | Bảo | 13/03/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 7 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 10 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 11 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23NS024 | Nguyễn Hữu | Hải | 01/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 13 | 23NS027 | Ngô Văn | Hiền | 09/08/2005 | 23NS1 | ||||
| 14 | 21IT478 | TRẦN THỊ KIM | HIỀN | 13/09/2002 | 21NS | ||||
| 15 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 16 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23NS037 | Nguyễn Công | Huy | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 18 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 20 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 21 | 23NS047 | Trần Nguyên | Khoa | 01/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 22 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 24 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 26 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | ||||
| 27 | 23NS061 | Hồ Trọng | Nam | 06/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 28 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23CE048 | Châu Văn Trung | Nguyên | 21/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 31 | 21IT219 | TRẦN VĂN | NHỚ | 18/12/2003 | 21NS | ||||
| 32 | 22NS046 | PHẠM HOÀNG | PHÁT | 18/01/2004 | 22NS | ||||
| 33 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 34 | 21IT226 | VÕ NGỌC MINH | QUÂN | 05/05/2003 | 21NS | ||||
| 35 | 23NS083 | Trần Ngọc | Quý | 14/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 36 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 37 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | ||||
| 38 | 23NS090 | Trần Tiến | Thăng | 08/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 39 | 23NS093 | Phan Văn | Tiến | 10/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 40 | 23NS096 | Hoàng Đức | Trình | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 41 | 23NS097 | Trịnh Quốc | Trung | 09/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 42 | 23NS100 | Đặng Quang | Vinh | 15/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 43 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | ||||