| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 15/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (2) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: V.A304 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA001 | Nguyễn Lê Tú | Anh | 23/09/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 23DA002 | Nguyễn Thị Tuyết | Anh | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 4 | 23DA004 | Nguyễn Tùng | Bách | 10/02/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 22IT021 | TRẦN QUỐC | BẢO | 14/06/2004 | 22SE1 | ||||
| 6 | 23IT.B020 | Nguyễn Thị Kim | Cương | 07/10/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23DA013 | Nguyễn Thùy | Dương | 19/06/2005 | 23DA | ||||
| 8 | 23IT.B028 | Đinh Quốc | Duy | 18/12/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23DA008 | Đoàn Võ Khoa | Điềm | 01/10/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 22IT.B057 | NGUYỄN CHÂU QUỲNH | GIAO | 11/05/2004 | 22MCB | ||||
| 11 | 23IT.B059 | Lê Quang | Hiệu | 04/02/2005 | 23MC | ||||
| 12 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 13 | 23DA019 | Nguyễn Xuân Anh | Hùng | 29/01/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23IT.B083 | Trần Ngọc Anh | Huy | 13/05/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23IT.B094 | Phan Nhật | Khanh | 06/11/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 18 | 23IT.B100 | Hà Ngọc Đăng | Khoa | 07/12/2005 | 23MC | ||||
| 19 | 23IT.B107 | Đoàn Lam Vân | Kỳ | 23/12/2005 | 23MC | ||||
| 20 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 21 | 23DA038 | Ngô Thị Xuân | Mai | 24/05/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23IT.B134 | Nguyễn Thị Hải | Minh | 04/11/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 20IT522 | Trần Quang | Minh | 30/04/2002 | 20NS | ||||
| 24 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23IT.B153 | Đinh Thị Nguyệt | Nhi | 10/12/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23IT.B158 | Lê Thị Ánh | Như | 27/01/2005 | 23MC | ||||
| 29 | 23DA051 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 02/03/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 31 | 23IT.B189 | Hồ Văn | Sơn | 30/03/2005 | 23MC | ||||
| 32 | 23IT.B198 | Phan Trọng | Thanh | 19/03/2005 | 23MC | ||||
| 33 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 34 | 23IT.B217 | Nguyễn Thanh | Thư | 09/08/2005 | 23MC | ||||
| 35 | 22IT320 | HỒ VĂN NHẬT | TRƯỜNG | 03/12/2004 | 22MCB | ||||
| 36 | 23DA068 | Nguyễn Văn | Tuấn | 20/08/2005 | 23DA | ||||
| 37 | 23IT299 | Phạm Thanh | Tuấn | 03/08/2005 | 23MC | ||||
| 38 | 23IT.B241 | Nguyễn Thành Tiến | Tùng | 11/12/2005 | 23MC | ||||
| 39 | 23IT.B252 | Lê Thị Nhật | Vy | 21/04/2005 | 23MC | ||||
| 40 | 23IT.B253 | Trần Lê Thị Lệ | Vy | 11/01/2005 | 23MC | ||||