| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 15/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tín hiệu và hệ thống (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A403 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 22CE006 | NGÔ XUÂN | BÁCH | 14/11/2004 | 22IC | ||||
| 3 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 23CE009 | Võ Nguyễn | Cường | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE014 | Ngô Minh | Đức | 25/05/2002 | 23IC | ||||
| 8 | 23CE015 | Nguyễn Văn | Đức | 22/08/2001 | 23IC | ||||
| 9 | 23CE020 | Đỗ Hoàng | Hải | 20/07/2005 | 23IC | ||||
| 10 | 22CE.B008 | DƯƠNG THỊ MỸ | HẠNH | 20/01/2004 | 22IC | ||||
| 11 | 23CE025 | Lê | Hoàng | 20/11/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 23CE026 | Nông Duy | Hoàng | 29/12/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23CE028 | Dương Văn | Hùng | 26/03/2003 | 23IC | ||||
| 14 | 23CE035 | Đoàn Công | Khoa | 01/08/2005 | 23IC | ||||
| 15 | 23CE037 | Nguyễn Thanh | Kiên | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23CE040 | Nguyễn Vũ Duy | Linh | 01/01/2005 | 23IC | ||||
| 17 | 23CE041 | Phan Duy | Luân | 21/12/2005 | 23IC | ||||
| 18 | 23CE044 | Trần Quang | Minh | 16/10/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE047 | Đỗ Tiến Thành | Nghĩa | 15/06/2005 | 23IC | ||||
| 21 | 23CE.B015 | Vũ Hiếu | Nghĩa | 17/05/2005 | 23IC | ||||
| 22 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23CE.B016 | Nguyễn Thị | Nguyên | 11/11/2005 | 23IC | ||||