| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 15/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tín hiệu và hệ thống (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A405 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 23CE052 | Nguyễn Long | Nhật | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 3 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 22CE070 | PHAN LÊ | SANG | 04/06/2003 | 22IC | ||||
| 8 | 23CE066 | Trần Quốc | Sĩ | 16/12/2005 | 23IC | ||||
| 9 | 22CE072 | NGUYỄN HỮU ANH | TÀI | 08/04/2004 | 22IC | ||||
| 10 | 22CE.B027 | ĐỖ NGUYỄN THÀNH | TẤN | 29/02/2004 | 22IC | ||||
| 11 | 23CE072 | Đỗ Trần Chí | Thắng | 12/06/2005 | 23IC | ||||
| 12 | 23CE.B020 | Đinh Văn | Thành | 10/11/2005 | 23IC | ||||
| 13 | 23CE076 | Nguyễn Bá | Thiện | 02/03/2005 | 23IC | ||||
| 14 | 23CE077 | Võ Ngọc Minh | Thư | 05/09/2005 | 23IC | ||||
| 15 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23CE.B023 | Thân Nguyễn Quỳnh | Trâm | 28/10/2005 | 23IC | ||||
| 17 | 23CE081 | Tạ Quang Minh | Trí | 29/11/2005 | 23IC | ||||
| 18 | 23CE083 | Dương Thanh | Trường | 29/10/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 23CE086 | Đàm Phúc | Tuấn | 07/12/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23CE087 | Tạ Danh Anh | Tuấn | 27/03/2005 | 23IC | ||||
| 21 | 23CE.B028 | Lê Quốc | Tùng | 25/07/2005 | 23IC | ||||