| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 29/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A212 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23AI001 | Bùi Chấn | An | 09/07/2005 | 23AI | ||||
| 2 | 20IT356 | Nguyễn Nhật | Anh | 04/11/2002 | 20AD | ||||
| 3 | 23AI002 | Kim Thiên | Bảo | 15/01/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23IT.EB011 | Tăng Thị | Bình | 28/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 5 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 23IT.B035 | Trần Thị Thùy | Dương | 11/05/2005 | 23GITB | ||||
| 8 | 23IT.EB026 | Nguyễn Văn Lê | Duy | 02/11/2005 | 23ITe2 | ||||
| 9 | 23IT.EB017 | Lê Duy | Đạt | 16/07/2005 | 23ITe1 | ||||
| 10 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT.EB024 | Võ Tấn | Đức | 23/07/2005 | 23ITe2 | ||||
| 12 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | ||||
| 14 | 23IT.B050 | Phan Hữu Quốc | Hạnh | 24/06/2005 | 23GITB | ||||
| 15 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 23IT.B056 | Lê Quang | Hiếu | 13/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 17 | 23AI015 | Nguyễn Đình | Hiếu | 27/02/2004 | 23AI | ||||
| 18 | 23IT.B057 | Trần Văn | Hiếu | 16/11/2005 | 23GITB | ||||
| 19 | 23AI019 | Trần Viên Duy | Hưng | 26/03/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 21 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 22 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | ||||
| 23 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23AI021 | Ksơr Triệu Minh | Khánh | 27/02/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 23AI024 | Ngô Anh | Khôi | 25/11/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23IT.B102 | Bùi Đặng Trung | Kiên | 09/07/2005 | 23GITB | ||||
| 27 | 23AI025 | Nguyễn Xuân | Kiên | 28/10/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 29 | 23IT.B115 | Lê Ngọc Khánh | Linh | 01/05/2005 | 23GITB | ||||
| 30 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 31 | 23AI028 | Phạm Viết Chí | Luân | 15/11/2005 | 23AI | ||||
| 32 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | ||||
| 33 | 23IT.B132 | Nguyễn Gia | Minh | 10/11/2005 | 23GITB | ||||
| 34 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 35 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||
| 36 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 37 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | ||||
| 38 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 39 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 40 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 41 | 20IT566 | Trần Thị Bảo | Nhung | 10/01/2002 | 20AD | ||||
| 42 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 43 | 23IT.EB073 | Đinh Công | Phúc | 06/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 44 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 45 | 23IT.EB079 | Lê Văn | Quân | 25/01/2005 | 23ITe1 | ||||
| 46 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 47 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 48 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 49 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 50 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 51 | 23IT.EB089 | Đặng Ngọc | Tân | 25/03/2005 | 23ITe1 | ||||
| 52 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 53 | 23IT.B205 | Lê Thị | Thắm | 10/12/2005 | 23GITB | ||||
| 54 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 55 | 23IT.EB099 | Võ Huỳnh Đông | Thi | 04/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 56 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||
| 57 | 23AI049 | Dương Thành | Trí | 24/04/2005 | 23AI | ||||
| 58 | 23AI050 | Nguyễn Đức | Triển | 26/11/2005 | 23AI | ||||
| 59 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | ||||
| 60 | 23IT.B238 | Lê Anh | Tú | 07/03/2005 | 23GITB | ||||
| 61 | 23IT.EB115 | Trần Ngọc Thanh | Tùng | 20/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 62 | 23AI053 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/11/2004 | 23AI | ||||
| 63 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | ||||
| 64 | 23IT.EB119 | Trần Thành | Vinh | 06/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 65 | 23AI055 | Lê Tiến | Vũ | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 66 | 23AI056 | Trương Tấn | Vũ | 24/01/2005 | 23AI | ||||
| 67 | 23AI057 | Phạm Kim | Vương | 23/08/2005 | 23AI | ||||
| 68 | 23AI058 | Trịnh Đình | Vượng | 01/06/2005 | 23AI | ||||