| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 3 | 21IT191 | LÊ MINH | CHÁNH | 21/07/2003 | 21SE3 | ||||
| 4 | 24IT032 | TRẦN THỊ NGỌC | CHÂU | 28/01/2006 | 24GIT1 | ||||
| 5 | 23CE009 | Võ Nguyễn | Cường | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 24BA006 | LÊ THỊ THÙY | DƯƠNG | 06/09/2006 | 24GBA | ||||
| 7 | 23IT040 | Nguyễn Hữu | Dương | 02/01/2005 | 23GIT | ||||
| 8 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT045 | Trương Xuân | Đạo | 21/07/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT051 | Nguyễn Tiến | Đạt | 09/08/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23DA010 | Lê Hoàng Thục | Đoan | 14/02/2005 | 23DA | ||||
| 12 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 13 | 23IT064 | Huỳnh Văn Trường | Hải | 13/04/2005 | 23GIT | ||||
| 14 | 23EL027 | Phạm Đình Hoàng | Hải | 31/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 15 | 24BA014 | ĐỖ THỊ THU | HẰNG | 01/01/2006 | 24GBA | ||||
| 16 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 17 | 23IT074 | Phạm Thị Thanh | Hiền | 13/01/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT078 | Phan Trọng | Hiếu | 24/03/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23IT084 | Lê Trọng | Hoàng | 27/04/2005 | 23GIT | ||||
| 20 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT103 | Nguyễn Chí | Huy | 28/01/2005 | 23GIT | ||||
| 23 | 23NS040 | Nguyễn Quang | Huy | 20/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 24 | 23IT107 | Phan Công | Huy | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 25 | 24NS026 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | 25/07/2006 | 24NS | ||||
| 26 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 24IT103 | PHAN MINH | KHẢI | 02/12/2006 | 24GIT1 | ||||
| 28 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 29 | 23IT129 | Phạm Huỳnh Đăng | Khoa | 09/09/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23IT132 | Võ Nguyễn Hoàng | Kiên | 01/08/2005 | 23GIT | ||||