| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (1) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS050 | Phạm Hoàng | Kim | 25/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 3 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23IT149 | Phan Thanh | Lợi | 08/06/2005 | 23GIT | ||||
| 6 | 23IT146 | Nguyễn Lê Thanh | Long | 05/01/2005 | 23GIT | ||||
| 7 | 23IT151 | Nguyễn Hoàng | Lực | 02/03/2003 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23IT158 | Trần Ngọc Thảo | Mai | 29/01/2005 | 23GIT | ||||
| 10 | 23IT161 | Lê Văn | Mẩn | 01/10/2005 | 23GIT | ||||
| 11 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23DA039 | Lê Thị Trà | My | 24/10/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 14 | 23IT189 | Nguyễn Hữu | Nhân | 26/07/2005 | 23GIT | ||||
| 15 | 23IT193 | Trương Đình | Nhân | 16/03/2005 | 23GIT | ||||
| 16 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 17 | 23IT200 | Lê Đình | Nhuận | 28/10/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23NS073 | Huỳnh Khả | Ni | 02/12/2005 | 23NS1 | ||||
| 19 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IM034 | Nguyễn Minh | Quân | 27/07/2005 | 23IM | ||||
| 21 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23IT243 | Đỗ Phú | Tài | 03/04/2005 | 23GIT | ||||
| 23 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 24 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT263 | Trần Đình Hưng | Thịnh | 30/07/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 29 | 23IT279 | Đặng Kiều | Trang | 20/05/2005 | 23GIT | ||||
| 30 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||