| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (2) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE041 | Phan Duy | Luân | 21/12/2005 | 23IC | ||||
| 2 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 3 | 23NS060 | Hà Nhật | Minh | 15/11/2003 | 23NS2 | ||||
| 4 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 5 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 6 | 23IT178 | Lê Thị Thúy | Nga | 30/05/2004 | 23KIT | ||||
| 7 | 23NS064 | Trần Trọng | Nghĩa | 10/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 8 | 23IT190 | Nguyễn Kim Thành | Nhân | 16/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23IT198 | Huỳnh Đức | Nhật | 12/03/2005 | 23MC | ||||
| 11 | 24DM076 | HỒ THỊ QUỲNH | NHI | 23/02/2006 | 24GDM | ||||
| 12 | 21IT219 | TRẦN VĂN | NHỚ | 18/12/2003 | 21NS | ||||
| 13 | 23DM089 | Lê Thị Kim | Nữ | 17/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 14 | 23NS075 | Lê Thanh | Phong | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 15 | 23IT214 | Mai Dũng | Phúc | 09/07/2005 | 23MC | ||||
| 16 | 23NS077 | Nguyễn Dương Bảo | Phúc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 17 | 23IT218 | Nguyễn Thị Nhất | Phương | 12/10/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23IT223 | Dương Đăng | Quân | 18/08/2004 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23CE060 | Nguyễn Minh | Quân | 26/02/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 23IT224 | Nguyễn Văn Minh | Quân | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23CE061 | Trịnh Đàm Minh | Quân | 23/10/2005 | 23IC | ||||
| 22 | 21IT226 | VÕ NGỌC MINH | QUÂN | 05/05/2003 | 21NS | ||||
| 23 | 23IT228 | Trần Thanh | Quý | 24/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23CE064 | Đặng Văn | Rin | 26/04/2005 | 23IC | ||||
| 25 | 23IT234 | Bùi Hoàng Hải | Sơn | 17/06/2004 | 23SE1 | ||||
| 26 | 23DA058 | Châu Nguyễn Minh | Tâm | 05/12/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 22CE.B027 | ĐỖ NGUYỄN THÀNH | TẤN | 29/02/2004 | 22IC | ||||
| 28 | 23NS086 | Phan Thanh | Tân | 20/09/2004 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23NS091 | Trần Hữu | Thắng | 15/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 30 | 23IT259 | Phạm Văn | Thiện | 04/04/2005 | 23MC | ||||