| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS003 | Đỗ Văn Thắng | Anh | 29/04/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 21AD003 | NGUYỄN LÊ THANH | BA | 18/10/2002 | 21AD | ||||
| 3 | 23NS007 | Nguyễn Đăng Gia | Bảo | 10/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 4 | 23NS008 | Nguyễn Văn Thái | Bảo | 03/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 23NS009 | Phạm Quốc | Bảo | 17/09/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 25ITE007 | TRẦN KIỀU GIA | BẢO | 17/01/2007 | 25ITe | ||||
| 7 | 21IT396 | TRẦN PHẠM QUỐC | BẢO | 11/09/2003 | 21SE4 | ||||
| 8 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23IT020 | Lê An | Bình | 07/04/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 23IT032 | Ngô Khắc | Cường | 06/01/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23NS012 | Nguyễn Thành | Danh | 23/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23DA009 | Lê Hoàng | Diệp | 04/12/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23NS016 | Nguyễn Thành | Đạt | 27/07/2004 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23IT059 | Phạm Ngọc | Đức | 20/10/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23DA015 | Hoàng Trà | Giang | 13/03/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23NS021 | Trịnh Dương | Giang | 22/11/2005 | 23GIT | ||||
| 17 | 23IT067 | Đặng Công Gia | Hân | 25/06/2005 | 23GIT | ||||
| 18 | 23IT079 | Tôn Thất Minh | Hiếu | 15/09/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23NS030 | Hoàng Phi | Hòa | 17/05/2005 | 23NS2 | ||||
| 20 | 23IT089 | Nguyễn Văn Huy | Hoàng | 16/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT093 | Lê Thị Ngọc | Huệ | 27/03/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23NS043 | Phạm Tuấn | Hưng | 24/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 23 | 23DA021 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 18/06/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23DA025 | Trương Quốc | Khánh | 12/08/2005 | 23DA | ||||
| 25 | 23IT128 | Đinh Minh | Khoa | 22/09/2005 | 23GIT | ||||
| 26 | 23DA028 | Trần Trung | Kiên | 17/09/2005 | 23DA | ||||
| 27 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | ||||
| 28 | 23NS048 | Trần Hiếu Bảo | Kiệt | 30/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 29 | 23DA029 | Nguyễn Trường | Lâm | 05/02/2005 | 23DA | ||||
| 30 | 23DA031 | Lê Thị Tài | Linh | 28/11/2005 | 23DA | ||||