| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B205 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS057 | Nguyễn Thanh | Lộc | 06/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT142 | Hùng Vũ | Long | 13/06/2005 | 23JIT | ||||
| 3 | 23IT144 | Lê Phan Hải | Long | 17/02/2005 | 23KIT | ||||
| 4 | 23NS055 | Trần Duy | Long | 11/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 5 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 6 | 23NS059 | Lê Hoàng Phương | Lực | 08/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 7 | 23IT153 | Võ Gia | Lượng | 30/01/2005 | 23JIT | ||||
| 8 | 23IT162 | Đinh Trần Tiến | Minh | 03/08/2005 | 23JIT | ||||
| 9 | 23IT172 | Huỳnh Kim | Nam | 09/01/2005 | 23JIT | ||||
| 10 | 23IT175 | Lê Xuân Hoài | Nam | 11/12/2005 | 23JIT | ||||
| 11 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 13 | 21IT155 | QUÁCH HẢI | NAM | 17/12/2003 | 21SE3 | ||||
| 14 | 23IT179 | Phan Thị Thanh | Ngân | 31/03/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23DA044 | Đoàn Thảo | Nguyên | 04/03/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 23DA046 | Trịnh Minh | Nguyên | 30/03/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23IT196 | Đặng Long | Nhật | 16/02/2005 | 23JIT | ||||
| 18 | 23IT203 | Trần Đình | Nhứt | 01/05/2005 | 23JIT | ||||
| 19 | 23IT211 | Trần Thanh | Phong | 30/09/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23NS079 | Phạm Minh | Phúc | 18/07/2005 | 23NS1 | ||||
| 21 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 23 | 23DA054 | Lê Văn | Quyết | 25/01/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23NS085 | Trần Minh | Tâm | 26/02/2005 | 23NS1 | ||||
| 25 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 26 | 23IT251 | Trương Công | Thành | 08/03/2005 | 23JIT | ||||
| 27 | 23DA059 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 10/04/2005 | 23DA | ||||
| 28 | 23NS093 | Phan Văn | Tiến | 10/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 29 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 30 | 23DA063 | Trần Ngô | Toàn | 22/03/2005 | 23DA | ||||