| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (8) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 24ITB006 | DƯƠNG VŨ THẢO | ANH | 01/01/2006 | 24GIT2 | ||||
| 2 | 25ITB006 | PHẠM VÕ LAN | ANH | 18/07/2007 | 25GIT2 | ||||
| 3 | 24AI001 | TRẦN THÁI | ANH | 16/02/2006 | 24AI | ||||
| 4 | 23CE010 | Lê Thành | Danh | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 23CE012 | Trần Dụng | Đạt | 09/04/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23CE014 | Ngô Minh | Đức | 25/05/2002 | 23IC | ||||
| 7 | 23CE020 | Đỗ Hoàng | Hải | 20/07/2005 | 23IC | ||||
| 8 | 23EL031 | Nguyễn Thị Ngọc | Hằng | 27/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 23CE025 | Lê | Hoàng | 20/11/2005 | 23IC | ||||
| 11 | 23IT085 | Nguyễn Đức | Hoàng | 07/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 21IT488 | HOÀNG XUÂN | HƯNG | 12/09/2003 | 21SE4 | ||||
| 13 | 24MT009 | NGUYỄN THU | HƯƠNG | 15/03/2006 | 24MT | ||||
| 14 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23CE035 | Đoàn Công | Khoa | 01/08/2005 | 23IC | ||||
| 16 | 23AI022 | Nguyễn Đăng | Khoa | 24/05/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23CE037 | Nguyễn Thanh | Kiên | 21/11/2005 | 23IC | ||||
| 18 | 23CE040 | Nguyễn Vũ Duy | Linh | 01/01/2005 | 23IC | ||||
| 19 | 23CE044 | Trần Quang | Minh | 16/10/2005 | 23IC | ||||
| 20 | 24EL047 | PHẠM XUÂN | MƠ | 07/01/2006 | 24EL | ||||
| 21 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 22 | 23CE046 | Nguyễn Đình | Nam | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 23 | 23CE049 | Nguyễn Tam | Nguyên | 22/02/2005 | 23IC | ||||
| 24 | 23NS070 | Đoàn Minh | Nhật | 22/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23CE052 | Nguyễn Long | Nhật | 10/05/2005 | 23IC | ||||
| 26 | 23CE056 | Nguyễn Kim | Phương | 06/08/2005 | 23IC | ||||
| 27 | 23CE066 | Trần Quốc | Sĩ | 16/12/2005 | 23IC | ||||
| 28 | 21CE045 | TRẦN NGỌC | SOL | 05/05/2003 | 21CE1 | ||||
| 29 | 23CE076 | Nguyễn Bá | Thiện | 02/03/2005 | 23IC | ||||
| 30 | 24MT025 | NGUYỄN ANH | THƠ | 23/09/2006 | 24MT | ||||