| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 3 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23AI007 | Đặng Khánh | Dũng | 10/01/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 9 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 10 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23NS014 | Đoàn Văn | Duy | 07/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23IT052 | Phan Văn | Đạt | 26/06/2005 | 23MC | ||||
| 13 | 23NS020 | Phạm Anh | Đức | 16/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 14 | 23IT062 | Trần Thảo | Giang | 19/01/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23IT066 | Phạm Thị | Hạnh | 17/08/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23IT077 | Nguyễn Trung | Hiếu | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 18 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 19 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 22 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 24 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT098 | Bùi Phước | Huy | 06/08/2005 | 23MC | ||||
| 26 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 23DA020 | Nguyễn Ngọc | Huy | 20/07/2005 | 23DA | ||||