| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (5) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B108 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS039 | Nguyễn Quang | Huy | 05/10/2005 | 23NS1 | ||||
| 2 | 23IT125 | Nguyễn Đức | Khánh | 12/04/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 23IT133 | Đoàn Tuấn | Kiệt | 20/12/2003 | 23MC | ||||
| 4 | 23NS054 | Phạm Nhật | Long | 22/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 5 | 23IT171 | Đặng Giang | Nam | 02/09/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 21DA032 | NGUYỄN THÀNH BẢO | NGÂN | 10/10/2003 | 21DA | ||||
| 7 | 23NS063 | Lê Đình | Nghĩa | 23/06/2005 | 23NS1 | ||||
| 8 | 23IT187 | Phạm Công | Nguyên | 28/10/2005 | 23MC | ||||
| 9 | 23IT188 | Nguyễn Anh | Nhã | 25/08/2005 | 23MC | ||||
| 10 | 23IT205 | Nguyễn Đình | Phát | 08/08/2005 | 23MC | ||||
| 11 | 23CE054 | Nguyễn Mậu Minh | Phát | 02/04/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23CE057 | Trần Đình | Phương | 16/06/2005 | 23ES | ||||
| 13 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23CE068 | Hoàng Thanh | Sơn | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23IT233 | Võ Hoàng Phi | Song | 28/01/2004 | 23MC | ||||
| 17 | 23IT239 | Trần Như | Sum | 30/05/2005 | 23MC | ||||
| 18 | 23IT242 | Bạch Văn | Tài | 13/02/2005 | 23GIT | ||||
| 19 | 23CE075 | Đinh Văn | Thanh | 25/08/2005 | 23ES | ||||
| 20 | 23IT261 | Mai Trường | Thịnh | 26/04/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT270 | Nguyễn Ngọc Anh | Thư | 25/11/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23CE078 | Hoàng Đức | Tiến | 10/07/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | ||||
| 25 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 26 | 23CE.B024 | Nguyễn Trương Châu | Trinh | 22/05/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23IT290 | Nguyễn Phúc | Trường | 09/10/2005 | 23MC | ||||
| 28 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 29 | 23CE085 | Nguyễn Minh Anh | Tú | 08/10/2004 | 23ES | ||||