| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (4) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT002 | Đoàn Quang Tuấn | An | 03/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23NS002 | Nguyễn Văn | An | 20/09/2005 | 23NS2 | ||||
| 3 | 23AI002 | Kim Thiên | Bảo | 15/01/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23IT015 | Nguyễn Hoàng Nhật | Bảo | 26/08/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23AI008 | Huỳnh Bá | Duy | 30/05/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23NS018 | Trương Quang Hoàng | Đạt | 02/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 10 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 12 | 23IT065 | Lê Thị Đức | Hạnh | 05/08/2004 | 23SE1 | ||||
| 13 | 23CE028 | Dương Văn | Hùng | 26/03/2003 | 23IC | ||||
| 14 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | ||||
| 18 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 22 | 23NS042 | Phan Bảo | Huyền | 30/10/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23AI021 | Ksơr Triệu Minh | Khánh | 27/02/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 23NS046 | Nguyễn Đình | Khánh | 15/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 26 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23AI025 | Nguyễn Xuân | Kiên | 28/10/2005 | 23AI | ||||
| 28 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 29 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||