| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (4) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS058 | Lê Thành | Lợi | 22/02/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 23AI028 | Phạm Viết Chí | Luân | 15/11/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 23AI029 | Nguyễn Bình | Minh | 20/10/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23IT166 | Trần Châu | Minh | 10/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 5 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23IT169 | Văn Thị Phước | My | 06/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 7 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||
| 8 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 9 | 23NS068 | Lê Phạm Thảo | Nguyên | 10/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 10 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT191 | Nguyễn Quang | Nhân | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 14 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 15 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23AI043 | Nguyễn Vĩnh | Sanh | 23/08/2004 | 23AI | ||||
| 18 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 19 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 21 | 23NS084 | Bùi Huỳnh Phước | Tài | 17/04/2005 | 23NS2 | ||||
| 22 | 23IT244 | Lê Thị Diệu | Tâm | 10/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 23 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23NS088 | Hồ Quốc | Thái | 21/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 25 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 27 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT277 | Bùi Nguyễn | Toàn | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 29 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||