| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Triết học Mác - Lênin (7) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 2 | 23DA003 | Trịnh Quang | Anh | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 24AI005 | NGUYỄN ĐỨC VỦ | BẢO | 17/04/2006 | 24AI | ||||
| 4 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 24BA003 | HUỲNH NGUYỄN BẢO | CHÂU | 18/09/2006 | 24GBA | ||||
| 6 | 24AI007 | NGUYỄN VĂN | CHÂU | 06/09/2006 | 24AI | ||||
| 7 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 22IT.B077 | NGUYỄN TRUNG | HIẾU | 04/04/2004 | 22GIT | ||||
| 9 | 22DA024 | PHAN VĂN | HIẾU | 01/10/2004 | 22DA | ||||
| 10 | 23NS029 | Trần Minh | Hiếu | 28/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 11 | 23IT114 | Nguyễn Hữu | Hưng | 02/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 24AI024 | VÕ NHẬT | HUY | 10/11/2006 | 24AI | ||||
| 13 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 24EL032 | NGUYỄN BÙI PHƯƠNG | LÊ | 29/05/2006 | 24EL | ||||
| 15 | 22CE050 | ĐOÀN THANH | LINH | 29/02/2004 | 22ES | ||||
| 16 | 24EL034 | HUỲNH MỸ | LINH | 22/03/2006 | 24EL | ||||
| 17 | 24EL035 | LÊ THỊ NGỌC | LINH | 27/08/2005 | 24EL | ||||
| 18 | 25DS017 | VÕ TUYẾT | LOAN | 15/04/2007 | 25DS | ||||
| 19 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 20 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT.B120 | Nguyễn Thanh | Long | 09/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 22 | 23DA035 | Trần Văn | Long | 04/06/2005 | 23DA | ||||
| 23 | 23IM024 | Nguyễn Châu | My | 26/04/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23AI032 | Trần Ngọc Quốc | Nam | 22/01/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 23DA041 | Trịnh Thị Thúy | Nga | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23IT.EB061 | Nguyễn Ánh Kim | Ngân | 18/05/2004 | 23ITe1 | ||||
| 27 | 23NS066 | Phan Thị Thúy | Ngọc | 08/07/2005 | 23NS2 | ||||
| 28 | 24BA036 | NGUYỄN TRẦN UYỂN | NHI | 31/07/2006 | 24GBA | ||||
| 29 | 25NS045 | VÕ PHAN | PHÁP | 02/02/2007 | 25NS | ||||