| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL059 | Phan Trúc | Ly | 03/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23EL063 | Trần Thị Cẩm | Minh | 24/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 23EL064 | Võ Ngọc | Minh | 08/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 4 | 23EL066 | Nguyễn Thị My | Na | 19/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 5 | 23EL068 | Bạch Phi Song | Ngân | 05/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23EL069 | Huỳnh Thị Kim | Ngân | 10/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL072 | Ngô Hữu | Nguyên | 28/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23EL073 | Trần Lê Khôi | Nguyên | 18/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 23EL075 | Phan Ánh | Nhật | 16/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 10 | 23EL077 | Lê Thị Thùy | Nhi | 12/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 23EL079 | Nguyễn Hồng Thảo | Nhi | 22/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 12 | 23EL080 | Nguyễn Thị Ái | Nhi | 20/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 13 | 23EL081 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | 19/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 14 | 23EL083 | Trần Thị Tố | Nhi | 31/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 15 | 23EL084 | Trần Huỳnh | Như | 29/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 16 | 23EL085 | Bạch Thị Hồng | Nhung | 21/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 17 | 23EL088 | Phạm Nguyễn Trà | Ny | 03/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23EL090 | Đinh Thị Hồng | Phúc | 28/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23EL091 | Lê Ngọc | Phước | 15/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 20 | 23EL092 | Ngô Hoàng Khánh | Phương | 01/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 23EL096 | Lê Bảo | Quốc | 28/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 23EL099 | Hoàng Hải | Sơn | 18/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 23 | 23EL102 | Thái Hoàng Ngọc | Thạch | 02/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23EL104 | Trương Đức | Thắng | 23/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23EL105 | Châu Thị | Thanh | 12/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 26 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 27 | 23EL108 | Nguyễn Nhuận Niên | Thảo | 06/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 28 | 23EL110 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 08/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 29 | 23EL111 | Nguyễn Văn | Thảo | 03/01/2004 | 23EL1 | ||||