| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 18/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL004 | Hồ Thị Lan | Anh | 12/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 2 | 23EL008 | Đặng Thanh | Bình | 18/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 23EL011 | Trương Lê Hòa | Cường | 06/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 23EL014 | Lê Phạm Kiều | Diễm | 06/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 5 | 23EL015 | Đỗ Thị | Diệu | 22/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 6 | 23EL017 | Phạm Thị | Dung | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL013 | Phạm Thị Hồng | Đào | 27/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 8 | 23EL022 | Hà Khánh | Giang | 18/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 9 | 22EL074 | LƯƠNG LÊ NGỌC | HÀ | 14/09/2004 | 22EL2 | ||||
| 10 | 23EL026 | Lương Thị Kim | Hạ | 17/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 11 | 23EL028 | Lương Gia | Hân | 06/12/2005 | 23EL2 | ||||
| 12 | 23EL030 | Lê Thị | Hằng | 12/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 13 | 23EL033 | Phạm Thị Mỹ | Hạnh | 12/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 14 | 23EL036 | Trần Thị Hồng | Hiền | 28/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 15 | 23EL037 | Trịnh Thị Thúy | Hiền | 23/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 16 | 23EL038 | Trương Thị Thu | Hiền | 19/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 17 | 23EL040 | Hồ Thị | Hoa | 30/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23EL044 | Trần Thị Hồng | Hưng | 19/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23EL045 | Huỳnh Thị Thanh | Huyền | 03/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 20 | 23EL047 | Nguyễn Ngọc Dương | Khánh | 28/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 21 | 23EL050 | Nguyễn Thị Diễm | Kiều | 25/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 23EL051 | Trương Thị Thúy | Kiều | 18/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 23 | 23EL058 | Bùi Thị Khánh | Ly | 26/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23EL060 | Lê Thị Tuyết | Mai | 28/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23EL061 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | 22/01/2004 | 23EL1 | ||||
| 26 | 23EL065 | Bùi Thị My | My | 23/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23EL067 | Nguyễn Thị Na | Na | 17/11/2005 | 23EL1 | ||||
| 28 | 23EL071 | Trương Bảo | Ngọc | 18/08/2005 | 23EL1 | ||||