| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 19/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Phân tích và thiết kế giải thuật (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: E2.303 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B163 | Lê Thị | Phát | 06/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 23IT.EB077 | Nguyễn Xuân | Phương | 24/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23IT.EB079 | Lê Văn | Quân | 25/01/2005 | 23ITe1 | ||||
| 6 | 23IT.B180 | Nguyễn Thanh | Quý | 05/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 23IT.B182 | Hoàng Văn | Quyến | 11/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT.EB087 | Nguyễn Văn | Tài | 15/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 9 | 23IT.B197 | Nguyễn Văn | Thái | 23/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 10 | 23IT.EB092 | Nguyễn Văn | Thái | 01/06/2005 | 23ITe2 | ||||
| 11 | 23IT.EB094 | Võ Quyết | Thắng | 22/03/2003 | 23ITe2 | ||||
| 12 | 23IT.EB096 | Vi Hữu | Thành | 05/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 13 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT.EB099 | Võ Huỳnh Đông | Thi | 04/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23IT.B211 | Võ Ngọc | Thiện | 24/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 16 | 23IT.EB100 | Lê Tấn | Thịnh | 24/05/2005 | 23KIT | ||||
| 17 | 23IT.EB102 | Nguyễn Võ Phước | Thịnh | 10/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 18 | 23IT.EB104 | Lê Quang | Thọ | 25/07/2005 | 23KIT | ||||
| 19 | 23IT.EB103 | Trà Anh | Thơ | 08/11/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 21 | 23IT.EB106 | Lê Nhật | Thuận | 20/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 22 | 23IT.B214 | Nguyễn Thanh | Thuận | 18/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 23 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23IT.B224 | Mai Văn | Tỉnh | 17/07/2005 | 23JIT | ||||
| 25 | 23IT.B228 | Phạm Văn | Toàn | 27/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 26 | 23IT.EB110 | Lê Thị Thu | Trang | 18/01/2005 | 23ITe2 | ||||
| 27 | 23IT.B235 | Trịnh Hoàng | Trọng | 22/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 28 | 23IT.B237 | Trần Văn | Trừ | 12/11/2005 | 23JIT | ||||
| 29 | 23CE.B029 | Nguyễn Quốc | Việt | 24/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 30 | 23IT.EB118 | Trần Hoàng | Việt | 29/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 31 | 23IT.B247 | Võ Văn | Vinh | 19/12/2005 | 23SE4 | ||||
| 32 | 23IT.EB120 | Đặng Thanh | Vũ | 01/03/2005 | 23ITe2 | ||||
| 33 | 23IT.EB124 | Đỗ Đặng | Ý | 01/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 34 | 23IT.B254 | Hồ Trương Như | Ý | 05/07/2005 | 23SE5 | ||||