| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 19/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23CE001 | Ngô Văn Bảo | Ân | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 2 | 21CE002 | NGUYỄN VĂN | AN | 01/10/2003 | 21CE1 | ||||
| 3 | 23CE003 | Huỳnh Gia | Bảo | 03/04/2005 | 23ES | ||||
| 4 | 23CE005 | Nguyễn Quang | Chuẩn | 21/07/2005 | 23ES | ||||
| 5 | 23CE007 | Nguyễn Văn | Cường | 09/02/2005 | 23ES | ||||
| 6 | 23CE.B003 | Phan Đình | Cường | 27/10/2005 | 23ES | ||||
| 7 | 23CE016 | Lê Văn | Dương | 10/12/2005 | 23ES | ||||
| 8 | 23CE017 | Nguyễn Nguyên | Dương | 03/11/2005 | 23ES | ||||
| 9 | 23CE.B006 | Phạm Công | Duy | 03/08/2004 | 23ES | ||||
| 10 | 23CE.B004 | Trần Văn | Đạt | 12/12/2005 | 23ES | ||||
| 11 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23CE022 | Phạm Ngọc | Hải | 27/11/2005 | 23ES | ||||
| 13 | 22CE.B009 | TRẦN VŨ | HÀO | 14/10/2004 | 22ES | ||||
| 14 | 23CE.B009 | Lê Anh Minh | Hiếu | 26/07/2005 | 23ES | ||||
| 15 | 23CE023 | Nguyễn Chí | Hiếu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 16 | 23CE.B010 | Trương Văn | Hiểu | 17/10/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23CE024 | Lê Bảo | Hoàng | 05/12/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 23IT090 | Trần Văn | Hoàng | 09/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 19 | 23CE027 | Hồ Thị | Huế | 26/06/2004 | 23ES | ||||
| 20 | 23CE030 | Châu Ngọc | Huy | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23IT099 | Đoàn Ngọc Quốc | Huy | 05/01/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23CE.B011 | Nguyễn Chấn | Huy | 16/02/2005 | 23ES | ||||
| 23 | 23CE032 | Nguyễn Hữu Bảo | Huy | 13/01/2005 | 23ES | ||||
| 24 | 23CE033 | Trần Nguyên | Hy | 17/07/2005 | 23ES | ||||
| 25 | 23CE.B013 | Nguyễn Phi | Long | 08/11/2005 | 23ES | ||||
| 26 | 23CE.B014 | Huỳnh Quốc | Lưu | 20/02/2005 | 23ES | ||||
| 27 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23NS067 | Bùi Công | Nguyên | 13/05/2005 | 23ES | ||||
| 29 | 21IT430 | LÊ VĂN HOÀNG | NGUYÊN | 19/09/2003 | 21IR | ||||