| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 19/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.204 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL001 | Đoàn Quang | An | 09/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23EL010 | Nguyễn Văn | Cơ | 28/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 23EL011 | Trương Lê Hòa | Cường | 06/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 23EL014 | Lê Phạm Kiều | Diễm | 06/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 5 | 23EL016 | Lê Nguyễn Bảo | Dung | 15/04/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23EL017 | Phạm Thị | Dung | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL012 | Ngô Quang | Đại | 20/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23EL013 | Phạm Thị Hồng | Đào | 27/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 23EL022 | Hà Khánh | Giang | 18/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 10 | 23EL024 | Nguyễn Nữ Trà | Giang | 23/04/2005 | 23EL2 | ||||
| 11 | 22EL074 | LƯƠNG LÊ NGỌC | HÀ | 14/09/2004 | 22EL2 | ||||
| 12 | 23EL026 | Lương Thị Kim | Hạ | 17/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 13 | 23EL034 | Bùi Thị Minh | Hảo | 26/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 23EL036 | Trần Thị Hồng | Hiền | 28/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 15 | 23EL038 | Trương Thị Thu | Hiền | 19/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 16 | 23EL039 | Nguyễn Văn | Hiếu | 05/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 17 | 23EL042 | Đinh Thị Ánh | Hoài | 08/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23EL046 | Lê Thị Thanh | Huyền | 03/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23EL047 | Nguyễn Ngọc Dương | Khánh | 28/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 20 | 23EL050 | Nguyễn Thị Diễm | Kiều | 25/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 23EL054 | Trần Thị Ngọc | Linh | 26/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 23EL059 | Phan Trúc | Ly | 03/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 23 | 23EL060 | Lê Thị Tuyết | Mai | 28/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23EL063 | Trần Thị Cẩm | Minh | 24/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 23EL064 | Võ Ngọc | Minh | 08/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 26 | 23EL065 | Bùi Thị My | My | 23/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23EL066 | Nguyễn Thị My | Na | 19/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 28 | 23EL068 | Bạch Phi Song | Ngân | 05/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 29 | 23EL072 | Ngô Hữu | Nguyên | 28/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 30 | 23EL074 | Huỳnh Thị Yến | Nhật | 24/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 31 | 23EL075 | Phan Ánh | Nhật | 16/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 32 | 23EL078 | Lê Thị Yến | Nhi | 10/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 33 | 23EL084 | Trần Huỳnh | Như | 29/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 34 | 23EL085 | Bạch Thị Hồng | Nhung | 21/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 35 | 23EL086 | Lê Nguyễn Mỹ | Nhung | 22/10/2005 | 23EL2 | ||||