| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 19/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: E2.205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL087 | Trương Thị Tuyết | Nhung | 01/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 2 | 23EL089 | Huỳnh Văn | Phú | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 23EL091 | Lê Ngọc | Phước | 15/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 4 | 23EL095 | Trương Lê Minh | Quân | 06/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 5 | 22EL042 | ĐINH THỊ DIỄM | QUỲNH | 08/06/2004 | 22EL1 | ||||
| 6 | 23EL097 | Nguyễn Như | Quỳnh | 29/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL098 | Nguyễn Thị My | Sa | 25/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23EL100 | Lương Thị Thanh | Sương | 01/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 9 | 23EL102 | Thái Hoàng Ngọc | Thạch | 02/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 10 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 11 | 23EL108 | Nguyễn Nhuận Niên | Thảo | 06/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 12 | 23EL109 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 14/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 13 | 23EL110 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 08/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 14 | 23EL112 | Trần Hữu | Thảo | 22/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 15 | 23EL115 | Phan Trần Minh | Thi | 23/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 16 | 23EL117 | Bùi Thị Anh | Thư | 20/12/2005 | 23EL1 | ||||
| 17 | 23EL122 | Xe Nguyễn Anh | Thư | 23/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23EL124 | Nguyễn Ngọc | Tiên | 18/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23EL126 | Nguyễn Bá | Tiệp | 02/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 20 | 23EL130 | Lương Thị Mỹ | Trà | 14/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 21 | 23EL133 | Phạm Thị Thuỳ | Trâm | 08/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 22 | 23EL134 | Đặng Ngọc | Trân | 06/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 23 | 23EL135 | Đặng Phạm Hoài | Trân | 30/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 24 | 23EL137 | Nguyễn Thị | Trang | 23/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 23EL139 | Nguyễn Văn Minh | Triết | 27/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 26 | 23EL141 | Lê Nữ Tố | Trinh | 18/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23EL142 | Ngô Thị Thảo | Trinh | 16/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 28 | 23EL144 | Võ Thị Thanh | Tuyền | 24/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 29 | 23EL145 | Lê Thị Ánh | Tuyết | 13/07/2005 | 23EL1 | ||||
| 30 | 23EL146 | Nguyễn Thị Ánh | Tuyết | 24/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 31 | 23EL148 | Trà Thị | Vinh | 08/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 32 | 23EL149 | Trần Thị Xa | Voay | 09/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 33 | 23EL150 | Nguyễn Thị Thanh | Vy | 16/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 34 | 23EL156 | Nguyễn Thị Minh | Yến | 17/01/2005 | 23EL2 | ||||