| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B007 | Đoàn Nhật | Ánh | 19/02/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23IT.B005 | Phan Quốc | Anh | 25/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 23DA005 | Đoàn Thị | Bân | 07/09/2004 | 23DA | ||||
| 4 | 23CE008 | Trương Khắc | Cường | 22/05/2005 | 23IC | ||||
| 5 | 21EL004 | TRẦN THỊ THUÝ | DIỄM | 20/04/2003 | 21EL | ||||
| 6 | 22BA013 | TRƯƠNG THỊ MỸ | DUYÊN | 22/04/2004 | 22BA | ||||
| 7 | 23IT.B041 | Lê Trần Bảo | Đăng | 06/12/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23NS022 | Trịnh Thị Hương | Giang | 14/12/2005 | 23NS2 | ||||
| 9 | 23IT095 | Lê Phi | Hùng | 11/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT106 | Nguyễn Trọng Minh | Huy | 16/10/2005 | 23KIT | ||||
| 11 | 21IT493 | NGUYỄN THỊ KIM | HUYỀN | 22/08/2003 | 21NS | ||||
| 12 | 23DA023 | Trần Văn | Khang | 27/08/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 22IM010 | NGUYỄN QUỐC | KHÁNH | 02/09/2004 | 22IM | ||||
| 14 | 23IT135 | Nguyễn Anh | Kiệt | 05/01/2005 | 23JIT | ||||
| 15 | 23ET020 | Hách Thị Tú | Lan | 24/10/2005 | 23ET | ||||
| 16 | 23DA033 | Nguyễn Thị Tài | Linh | 02/09/2005 | 23DA | ||||
| 17 | 23DM057 | Trần Thị Khánh | Linh | 08/08/2005 | 23GBA | ||||
| 18 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 23IT.B133 | Nguyễn Thị Bình | Minh | 26/11/2005 | 23SE4 | ||||
| 20 | 22AD031 | NGUYỄN NGÔ TRÀ | MY | 20/07/2004 | 22KIT | ||||
| 21 | 23DA040 | Nguyễn Đình Phương | Nam | 19/01/2005 | 23DA | ||||
| 22 | 23IT176 | Nguyễn Đỗ Thành | Nam | 03/04/2005 | 23JIT | ||||
| 23 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 24 | 23IT.B139 | Trần Trung | Nghĩa | 07/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 25 | 23DA043 | Nguyễn Thị Bích | Ngọc | 14/12/2005 | 23DA | ||||
| 26 | 23IT.B143 | Nguyễn Trung | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 27 | 23CE050 | Hoàng Ngọc Bảo | Nhân | 25/08/2005 | 23IC | ||||
| 28 | 24ITE070 | LÊ QUỐC | NHẬT | 21/01/2006 | 24GITe | ||||
| 29 | 22AD035 | NGUYỄN TRẦN HẠ | NHI | 05/09/2004 | 22KIT | ||||
| 30 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | ||||