| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23NS080 | Võ Văn | Phúc | 23/06/2005 | 23NS2 | ||||
| 2 | 21BA244 | LÊ HỒNG | PHƯỚC | 03/02/2003 | 21EC | ||||
| 3 | 22BA080 | HOÀNG THỊ | PHƯƠNG | 03/07/2003 | 22BA | ||||
| 4 | 23IT221 | Võ Văn | Quang | 16/05/2005 | 23MC | ||||
| 5 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 6 | 23IT245 | Phan Thanh | Tâm | 15/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23IT.B195 | Đặng Bá Minh | Tân | 10/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT.B204 | Nguyễn Thuận | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23CE080 | Nguyễn Tân | Tiến | 23/08/2005 | 23IC | ||||
| 10 | 22IT.EB080 | NGUYỄN THỊ THANH | TÍN | 01/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 11 | 23NS094 | Nguyễn Việt | Tín | 09/01/2005 | 23NS2 | ||||
| 12 | 23IT.B233 | Văn Khánh | Trình | 30/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23CE084 | Lê Anh | Trường | 25/10/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 22EL128 | LÊ THẢO PHƯƠNG | UYÊN | 25/02/2004 | 22EL2 | ||||
| 16 | 23IT309 | Nguyễn Hữu | Việt | 19/09/2005 | 23JIT | ||||
| 17 | 21CE131 | TRẦN VĂN | VỮNG | 25/07/2003 | 21CE2 | ||||
| 18 | 23NS102 | Trần Hoàng Minh | Vương | 13/08/2005 | 23NS2 | ||||
| 19 | 25DS032 | TRƯƠNG THỊ TƯỜNG | VY | 13/05/2007 | 25DS | ||||