| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM002 | Đỗ Thị Như | Anh | 06/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 2 | 23IT.B022 | Phan Xuân | Cường | 25/05/2005 | 23MC | ||||
| 3 | 23ET004 | Nguyễn Thái Ái | Diễm | 25/08/2005 | 23ET | ||||
| 4 | 23ET006 | Nguyễn Thùy | Dương | 15/05/2005 | 23ET | ||||
| 5 | 23IT.B028 | Đinh Quốc | Duy | 18/12/2005 | 23MC | ||||
| 6 | 23ET009 | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 08/10/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 23ET010 | Phùng Thị Việt | Hà | 08/02/2005 | 23ET | ||||
| 8 | 23DM027 | Nguyễn Thị | Hiền | 11/12/2005 | 23DM1 | ||||
| 9 | 23ET015 | Nguyễn Trương Mỹ | Hoa | 14/05/2005 | 23ET | ||||
| 10 | 23ET016 | Nguyễn Thanh | Hoài | 15/10/2005 | 23ET | ||||
| 11 | 23IT094 | Lê Ngọc | Hùng | 10/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 12 | 23DM039 | Đỗ Thị Thanh | Huyền | 21/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 13 | 23DM040 | Nguyễn Khánh | Huyền | 25/07/2005 | 23DM2 | ||||
| 14 | 23IT.B097 | Hồ Nguyên | Khánh | 18/07/2005 | 23MC | ||||
| 15 | 23DM044 | Nguyễn Yến | Khanh | 16/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 16 | 23DM045 | Võ Xuân | Khoa | 02/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 17 | 23EL050 | Nguyễn Thị Diễm | Kiều | 25/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23BA023 | Ngô Thị Kiều | Lan | 17/09/2005 | 23BA | ||||
| 19 | 23DM048 | Nguyễn Lê Kiều | Lan | 15/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 20 | 23DM052 | Hoàng Thị Khánh | Linh | 23/03/2005 | 23DM1 | ||||
| 21 | 23ET022 | Lê Thị Mỹ | Linh | 25/02/2005 | 23ET | ||||
| 22 | 23DM058 | Võ Thị Hoài | Linh | 30/11/2004 | 23DM2 | ||||
| 23 | 22IT.B124 | ĐINH TRẦN HOÀNG | LONG | 02/01/2004 | 22SE1B | ||||
| 24 | 23IM018 | Hà Phước | Long | 13/11/2005 | 23IM | ||||
| 25 | 23DM063 | Trần Phương | Mai | 04/12/2005 | 23DM2 | ||||
| 26 | 23BA035 | Đặng Ngọc | Mừng | 25/03/2005 | 23BA | ||||
| 27 | 23ET028 | Phan Thị Thu | Nga | 18/06/2005 | 23ET | ||||
| 28 | 23IM025 | Bùi Thị Kim | Ngân | 12/12/2005 | 23IM | ||||
| 29 | 23ET029 | Lê Thị Thu | Ngân | 09/02/2005 | 23ET | ||||
| 30 | 21DA032 | NGUYỄN THÀNH BẢO | NGÂN | 10/10/2003 | 21DA | ||||