| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B208 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IM026 | Hồ Đắc | Nghĩa | 28/07/2005 | 23IM | ||||
| 2 | 23IM028 | Nguyễn Đức Khôi | Nguyên | 17/08/2005 | 23IM | ||||
| 3 | 23ET034 | Nguyễn Lưu Quỳnh | Nhi | 07/05/2005 | 23ET | ||||
| 4 | 23DA049 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 16/03/2005 | 23DA | ||||
| 5 | 23IM030 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 14/11/2005 | 23IM | ||||
| 6 | 23IT.B158 | Lê Thị Ánh | Như | 27/01/2005 | 23MC | ||||
| 7 | 23EL086 | Lê Nguyễn Mỹ | Nhung | 22/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 8 | 23DM090 | Huỳnh Thị Phương | Oanh | 03/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 9 | 23EL091 | Lê Ngọc | Phước | 15/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 10 | 23DM096 | Đinh Thị | Phượng | 02/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 11 | 23DM094 | Nguyễn Uyên | Phương | 10/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 12 | 23IM033 | Trương Thị Nhã | Phương | 10/06/2005 | 23IM | ||||
| 13 | 23DM102 | Nguyễn Thị Mỹ | Quyên | 15/01/2005 | 23GBA | ||||
| 14 | 23DM108 | Trần Như Ái | Quỳnh | 11/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 15 | 23IM037 | Trần Thị Như | Quỳnh | 15/07/2005 | 23IM | ||||
| 16 | 23IT.B186 | Trần Thị Như | Quỳnh | 01/09/2005 | 23MC | ||||
| 17 | 23DM111 | Nguyễn Minh | Tâm | 12/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 18 | 23DM112 | Nguyễn Thị Ngân | Tâm | 08/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 19 | 23IT.B197 | Nguyễn Văn | Thái | 23/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23ET041 | Đặng Phương | Thanh | 15/09/2005 | 23ET | ||||
| 21 | 23IM041 | Hoàng Thị Phương | Thảo | 04/09/2005 | 23IM | ||||
| 22 | 23EL108 | Nguyễn Nhuận Niên | Thảo | 06/02/2005 | 23EL2 | ||||
| 23 | 23EL110 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 08/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23DM119 | Phạm Thị Phương | Thảo | 01/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 25 | 23ET043 | Lê Hương | Thi | 22/12/2005 | 23ET | ||||
| 26 | 23IT.B217 | Nguyễn Thanh | Thư | 09/08/2005 | 23MC | ||||
| 27 | 23IT.B214 | Nguyễn Thanh | Thuận | 18/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 28 | 23ET047 | Mai Thị Thu | Thuý | 26/02/2005 | 23ET | ||||
| 29 | 23DM127 | Phạm Châu Thu | Thủy | 23/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 30 | 23IT.B222 | Lê Văn | Tiến | 26/06/2005 | 23SE5 | ||||