| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB002 | Đào Vũ | Anh | 10/01/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 3 | 23IT.EB009 | Phạm Quốc | Bảo | 14/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 23IT.B010 | Võ Ngọc | Bảo | 13/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23IT.EB012 | Y- Adin | Byă | 29/05/2004 | 23ITe2 | ||||
| 6 | 23IT.EB014 | Ngô Quang | Chung | 26/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 7 | 23IT.B035 | Trần Thị Thùy | Dương | 11/05/2005 | 23GITB | ||||
| 8 | 23IT.B029 | Nguyễn Tấn | Duy | 18/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 9 | 23EF010 | Phùng Minh | Đại | 21/07/2005 | 23EF | ||||
| 10 | 23IT.B042 | Trần Văn | Định | 10/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 11 | 23CE021 | Đoàn Phú | Hải | 03/05/2005 | 23ES | ||||
| 12 | 23AI013 | Lê Minh | Hải | 01/12/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23IT.EB030 | Phạm Hữu | Hải | 23/10/2004 | 23ITe2 | ||||
| 14 | 23IT.B050 | Phan Hữu Quốc | Hạnh | 24/06/2005 | 23GITB | ||||
| 15 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 23EL038 | Trương Thị Thu | Hiền | 19/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 17 | 23EL039 | Nguyễn Văn | Hiếu | 05/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 18 | 23EL040 | Hồ Thị | Hoa | 30/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT.B067 | Trần Công | Hoàng | 27/08/2005 | 23MC | ||||
| 21 | 23IT.B075 | Lê Quốc | Huy | 10/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 22 | 23IT.EB044 | Nguyễn Đức Hoàng | Huy | 11/12/2005 | 23KIT | ||||
| 23 | 23BA029 | Phạm Thị Diệu | Linh | 01/06/2005 | 23BA | ||||
| 24 | 23IT.B120 | Nguyễn Thanh | Long | 09/07/2005 | 23SE5 | ||||
| 25 | 23EL058 | Bùi Thị Khánh | Ly | 26/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 26 | 23EL064 | Võ Ngọc | Minh | 08/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 27 | 23CE045 | Đoàn Trọng | Mỹ | 03/06/2005 | 23ES | ||||
| 28 | 23IM024 | Nguyễn Châu | My | 26/04/2005 | 23IM | ||||
| 29 | 23BA037 | Trần Thị Thu | Na | 19/09/2005 | 23BA | ||||
| 30 | 23BA038 | Hà Huỳnh Thúy | Ngân | 26/12/2005 | 23BA | ||||
| 31 | 23DM065 | Lê Phạm Tuyết | Ngân | 25/06/2005 | 23DM2 | ||||
| 32 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | ||||