| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2024-2025 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22DM065 | HOÀNG BẢO | NGỌC | 08/06/2004 | 22DM | ||||
| 2 | 22IT.B147 | ĐẶNG BÌNH | NGUYÊN | 28/09/2004 | 22SE2B | ||||
| 3 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 23IT.B144 | Phan Hữu Khôi | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23EL076 | Đoàn Yến | Nhi | 15/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 6 | 23IT.EB067 | Nguyễn Nhã Quỳnh | Nhi | 25/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 7 | 23IT.B157 | Hồ Thị Hồng | Nhung | 23/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23DM084 | Võ Thị Thùy | Nhung | 25/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 9 | 23IT212 | Phạm Ngọc | Phổ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 10 | 20IT938 | Lê Văn | Phước | 10/10/2002 | 20SE3 | ||||
| 11 | 23IT.B177 | Hồ Hoàng Anh | Quân | 18/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 12 | 23IT220 | Phan Nguyễn Nhật | Quang | 02/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 13 | 23CE063 | Trần Minh | Quang | 04/01/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 15 | 23DM107 | Nguyễn Thị Diễm | Quỳnh | 26/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 16 | 23BA053 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 27/08/2005 | 23BA | ||||
| 17 | 23IT.B188 | Nguyễn Thành | Sinh | 09/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 18 | 23IT.B193 | Phùng Đức | Tài | 06/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 19 | 23IT.EB088 | Nguyễn Thị Kim | Tâm | 14/02/2005 | 23ITe2 | ||||
| 20 | 23IM040 | Bùi Phương | Thảo | 25/02/2005 | 23IM | ||||
| 21 | 23BA058 | Đào Thị Thanh | Thảo | 26/10/2005 | 23BA | ||||
| 22 | 23EL114 | Võ Trần Thanh | Thảo | 26/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 23 | 23DM121 | Vũ Phạm Kim | Thiện | 01/12/2005 | 23DM1 | ||||
| 24 | 23EL120 | Nguyễn Lê Kiều | Thư | 15/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23DM131 | Nguyễn Thị | Thư | 21/02/2005 | 23DM2 | ||||
| 26 | 23IT.EB105 | Huỳnh Thanh | Thuận | 26/03/2005 | 23ITe1 | ||||
| 27 | 23CE079 | Nguyễn Diên | Tiến | 01/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 23AI050 | Nguyễn Đức | Triển | 26/11/2005 | 23AI | ||||
| 29 | 23IT.EB112 | Nguyễn Thị Tố | Trinh | 13/04/2005 | 23ITe2 | ||||
| 30 | 23IT.EB114 | Nguyễn Bùi Anh | Tuấn | 05/11/2005 | 23ITe2 | ||||
| 31 | 23AI053 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/11/2004 | 23AI | ||||
| 32 | 23DM150 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 29/04/2005 | 23DM2 | ||||