| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM053 | Huỳnh Thị Trúc | Linh | 01/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 2 | 23EL054 | Trần Thị Ngọc | Linh | 26/03/2005 | 23EL2 | ||||
| 3 | 23IM020 | Võ Thị | Mến | 30/06/2005 | 23IM | ||||
| 4 | 23IM022 | Trần Thị Huyền | Mơ | 14/02/2005 | 23IM | ||||
| 5 | 23EF026 | Phùng Thị Mỹ | Nga | 15/03/2005 | 23EF | ||||
| 6 | 23DM072 | Lê Thị Bảo | Ngọc | 14/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 7 | 23DM073 | Trần Thị Hồng | Ngọc | 23/05/2004 | 23DM1 | ||||
| 8 | 23EF029 | Phạm Thị Thanh | Nhàn | 22/03/2005 | 23EF | ||||
| 9 | 23IT.B149 | Ngô Thế | Nhật | 21/04/2005 | 23SE5 | ||||
| 10 | 23DM081 | Nguyễn Thị | Nhớ | 27/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 11 | 23DM085 | Lê Thị Quỳnh | Như | 11/03/2005 | 23DM2 | ||||
| 12 | 23EL087 | Trương Thị Tuyết | Nhung | 01/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 13 | 23BA045 | Phan Thị Ngọc | Oanh | 27/05/2005 | 23BA | ||||
| 14 | 23EL089 | Huỳnh Văn | Phú | 24/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 15 | 23EF032 | Nguyễn Ái Uyên | Phương | 10/11/2005 | 23EF | ||||
| 16 | 23EL095 | Trương Lê Minh | Quân | 06/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 17 | 23DM100 | Nguyễn Minh | Quang | 25/11/2005 | 23DM2 | ||||
| 18 | 23EF035 | Văn Ngọc | Quốc | 20/10/2005 | 23EF | ||||
| 19 | 23IM036 | Nguyễn Đình Mỹ | Quyên | 21/06/2005 | 23IM | ||||
| 20 | 23BA052 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 18/09/2005 | 23BA | ||||
| 21 | 23EL098 | Nguyễn Thị My | Sa | 25/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 22CE.B027 | ĐỖ NGUYỄN THÀNH | TẤN | 29/02/2004 | 22IC | ||||
| 23 | 23IM042 | Lê Thị Thanh | Thảo | 31/05/2005 | 23IM | ||||
| 24 | 23EL109 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 14/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 25 | 23EF039 | Trần Thị Ngọc | Thảo | 04/08/2005 | 23EF | ||||
| 26 | 23EL115 | Phan Trần Minh | Thi | 23/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 27 | 23IT.B210 | Nguyễn Bá | Thiện | 20/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 23DM123 | Trần Văn | Thông | 05/08/2005 | 23DM2 | ||||