| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B205 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB057 | Nguyễn Bảo Quang | Minh | 14/02/2005 | 23JIT | ||||
| 2 | 23EL063 | Trần Thị Cẩm | Minh | 24/09/2005 | 23EL1 | ||||
| 3 | 23BA036 | Ngô Thị Trà | My | 17/09/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 23IT.EB063 | Lê Văn | Ngọc | 04/09/2005 | 23JIT | ||||
| 5 | 23IT.EB064 | Nguyễn Từ Anh | Nguyên | 23/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 6 | 23DM075 | Tôn Nữ Hạnh | Nguyên | 04/11/2005 | 23GBA | ||||
| 7 | 23IT.EB066 | Trần Thị Thảo | Nguyên | 13/06/2005 | 23ITe2 | ||||
| 8 | 23BA042 | Lê Thị | Nhung | 07/11/2005 | 23BA | ||||
| 9 | 23IT.EB068 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 14/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 10 | 23IT.EB070 | Nguyễn Viết | Pháp | 15/08/2005 | 23ITe2 | ||||
| 11 | 23IT.B162 | Hồ Tấn | Phát | 10/03/2005 | 23JIT | ||||
| 12 | 23BA047 | Nguyễn Trần Triệu | Phong | 27/08/2005 | 23BA | ||||
| 13 | 23IT.EB075 | Phan Thanh | Phúc | 03/11/2005 | 23JIT | ||||
| 14 | 23DM093 | Lê Bá | Phước | 06/06/2005 | 23DM2 | ||||
| 15 | 23IT.EB080 | Nguyễn Ngọc | Quang | 07/02/2005 | 23ITe2 | ||||
| 16 | 23IT.EB081 | Trần Đình | Quang | 22/07/2005 | 23JIT | ||||
| 17 | 23DM104 | Huỳnh Lê Trúc | Quỳnh | 13/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 18 | 23DM105 | Lê Thị Lệ | Quỳnh | 11/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 19 | 23IT.EB084 | Đinh Thị Ánh | Sáng | 09/05/2005 | 23JIT | ||||
| 20 | 23BA054 | Huỳnh Thị Hồng | Sen | 16/03/2005 | 23BA | ||||
| 21 | 23IT.EB085 | Hồ Ngọc | Sơn | 04/11/2005 | 23JIT | ||||
| 22 | 23IT.EB091 | Lê Hữu | Thái | 12/07/2005 | 23ITe1 | ||||
| 23 | 23IT.EB092 | Nguyễn Văn | Thái | 01/06/2005 | 23ITe2 | ||||
| 24 | 23IT.EB093 | Trần Quang | Thắng | 04/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 25 | 23BA059 | Hồ Thị | Thảo | 10/01/2005 | 23BA | ||||
| 26 | 23IT.EB102 | Nguyễn Võ Phước | Thịnh | 10/12/2005 | 23ITe2 | ||||
| 27 | 23BA061 | Ngô Quang Hữu | Thọ | 10/12/2005 | 23BA | ||||
| 28 | 23IT.EB103 | Trà Anh | Thơ | 08/11/2005 | 23JIT | ||||