| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B206 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23EL066 | Nguyễn Thị My | Na | 19/06/2005 | 23EL2 | ||||
| 2 | 23IT.B136 | Hoàng Trọng | Năng | 20/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 3 | 23CE.B015 | Vũ Hiếu | Nghĩa | 17/05/2005 | 23IC | ||||
| 4 | 23BA039 | Lê Thị Bích | Ngọc | 04/09/2005 | 23BA | ||||
| 5 | 23CE.B016 | Nguyễn Thị | Nguyên | 11/11/2005 | 23IC | ||||
| 6 | 23ET032 | Trần Thị Phương | Nguyên | 06/02/2005 | 23ET | ||||
| 7 | 23IT.B147 | Võ Nhật | Nguyên | 04/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 8 | 23EL075 | Phan Ánh | Nhật | 16/02/2005 | 23EL1 | ||||
| 9 | 23CE.B017 | Phan Thanh | Nhật | 22/04/2005 | 23ES | ||||
| 10 | 23EL085 | Bạch Thị Hồng | Nhung | 21/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 11 | 23DM082 | Lê Thị Thùy | Nhung | 16/09/2005 | 23DM2 | ||||
| 12 | 23DM088 | Phạm Thị | Nhựt | 12/08/2005 | 23DM1 | ||||
| 13 | 23CE.B018 | Nguyễn Thị Kim | Oanh | 12/06/2005 | 23ES | ||||
| 14 | 23DM092 | Nguyễn Thị | Phấn | 27/01/2005 | 23DM1 | ||||
| 15 | 23IT.B163 | Lê Thị | Phát | 06/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 16 | 23CE.B019 | Bùi Trần Bảo | Phúc | 09/07/2005 | 23ES | ||||
| 17 | 23ET037 | Trần Thị | Phúc | 11/08/2005 | 23ET | ||||
| 18 | 23IT.B173 | Arất Thị Bích | Phượng | 26/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 19 | 23DM097 | Đinh Thị Thanh | Phượng | 20/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 20 | 23ET039 | Thái Thảo | Phương | 27/03/2005 | 23ET | ||||
| 21 | 23IT.B172 | Trần Thu | Phương | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 22 | 23EL097 | Nguyễn Như | Quỳnh | 29/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 23 | 23IT.B194 | Võ Văn | Tài | 13/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 24 | 23EL102 | Thái Hoàng Ngọc | Thạch | 02/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23CE.B020 | Đinh Văn | Thành | 10/11/2005 | 23IC | ||||
| 26 | 23IT.B203 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 16/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23IT.B213 | Võ Thị | Thu | 19/05/2005 | 23SE4 | ||||
| 28 | 23CE.B021 | Lê Huyền | Thương | 10/02/2005 | 23ES | ||||