| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) | Giờ thi: 9h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23BA063 | Trần Thị Thanh | Thúy | 05/10/2005 | 23BA | ||||
| 2 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | ||||
| 3 | 23BA065 | Mai Thị | Trâm | 24/03/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 23IM046 | Nguyễn Thị Ngọc | Trâm | 01/08/2005 | 23IM | ||||
| 5 | 23EL133 | Phạm Thị Thuỳ | Trâm | 08/10/2005 | 23EL1 | ||||
| 6 | 23CE.B023 | Thân Nguyễn Quỳnh | Trâm | 28/10/2005 | 23IC | ||||
| 7 | 22IT311 | PHAN LÊ ANH | TRÍ | 15/01/2004 | 22MC | ||||
| 8 | 23CE.B025 | Phạm Nguyễn Phú | Trọng | 09/12/2005 | 23ITe1 | ||||
| 9 | 23DM142 | Nguyễn Thị Như | Trúc | 05/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 10 | 23BA072 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 01/11/2005 | 23BA | ||||
| 11 | 23CE.B032 | SAISATHONE | VONGVILAY | 09/04/2001 | 23ES | ||||
| 12 | 23BA077 | Phan Thị Thảo | Vy | 01/03/2005 | 23BA | ||||