| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B109 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DM047 | Phạm Thị Thủy | Lài | 29/06/2004 | 23DM2 | ||||
| 2 | 23DM050 | Nguyễn Thị Thùy | Liên | 19/10/2005 | 23DM2 | ||||
| 3 | 23BA030 | Phạm Thị Thùy | Linh | 12/06/2005 | 23BA | ||||
| 4 | 23DM059 | Nguyễn Thị Kim | Loan | 20/04/2005 | 23GBA | ||||
| 5 | 23NS053 | Phan Nguyễn Thành | Long | 03/05/2005 | 23NS1 | ||||
| 6 | 23EL061 | Nguyễn Thị Xuân | Mai | 22/01/2004 | 23EL1 | ||||
| 7 | 23EL067 | Nguyễn Thị Na | Na | 17/11/2005 | 23EL1 | ||||
| 8 | 23EL068 | Bạch Phi Song | Ngân | 05/09/2005 | 23EL2 | ||||
| 9 | 23DM066 | Ngô Thị Thùy | Ngân | 18/02/2005 | 23DM2 | ||||
| 10 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | ||||
| 11 | 23EL071 | Trương Bảo | Ngọc | 18/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 12 | 23IT.EB065 | Phạm Hoàng | Nguyên | 09/04/2005 | 23ITe1 | ||||
| 13 | 23DM076 | Nguyễn Thị | Nhàn | 26/10/2005 | 23DM2 | ||||
| 14 | 23DM077 | Trần Hoài | Nhân | 02/08/2005 | 23DM2 | ||||
| 15 | 23EL079 | Nguyễn Hồng Thảo | Nhi | 22/03/2005 | 23EL1 | ||||
| 16 | 23DM086 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 08/01/2005 | 23DM2 | ||||
| 17 | 23DM083 | Trần Thị | Nhung | 29/05/2005 | 23DM1 | ||||
| 18 | 23EL090 | Đinh Thị Hồng | Phúc | 28/08/2005 | 23EL2 | ||||
| 19 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23CE067 | Nguyễn Đình | Sinh | 23/03/2005 | 23ES | ||||
| 21 | 23DM110 | Lê Thị Thanh | Tâm | 11/11/2005 | 23DM1 | ||||
| 22 | 23EL101 | Nguyễn Thị Mỹ | Tâm | 06/03/2004 | 23EL1 | ||||
| 23 | 23EL104 | Trương Đức | Thắng | 23/10/2005 | 23EL2 | ||||
| 24 | 23ET042 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 20/06/2005 | 23ET | ||||
| 25 | 23EL111 | Nguyễn Văn | Thảo | 03/01/2004 | 23EL1 | ||||
| 26 | 22BA102 | PHẠM MINH | THƯ | 12/01/2004 | 22BA | ||||
| 27 | 23IM045 | Trương Đức | Toàn | 23/10/2005 | 23IM | ||||
| 28 | 23EL130 | Lương Thị Mỹ | Trà | 14/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 29 | 23EL137 | Nguyễn Thị | Trang | 23/08/2005 | 23EL1 | ||||
| 30 | 23IT.EB111 | Mai Lê Minh | Trí | 19/02/2005 | 23ITe1 | ||||