| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B110 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23ET002 | Trần Thị Vân | Anh | 08/02/2005 | 23ET | ||||
| 2 | 23EF005 | Thủy Ngọc | Bâng | 20/07/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23IT.B009 | Đoàn Nguyên | Bảo | 01/07/2005 | 23SE4 | ||||
| 4 | 23IT.B015 | Trần Ka | Bun | 29/03/2005 | 23SE4 | ||||
| 5 | 23EF007 | Nguyễn Ngọc | Chu | 11/03/2005 | 23EF | ||||
| 6 | 23IT.B025 | Võ Thị Kiều | Dung | 29/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 23IT.EB019 | Nguyễn Tiến | Đạt | 06/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 8 | 23EF012 | Trần Thanh | Đạt | 11/11/2005 | 23EF | ||||
| 9 | 23ET005 | Nguyễn Xuân | Đức | 11/05/2005 | 23ET | ||||
| 10 | 23EF014 | Trần Trung | Đức | 09/09/2005 | 23EF | ||||
| 11 | 23EF016 | Lê Nguyễn Minh | Hiếu | 26/01/2005 | 23EF | ||||
| 12 | 23EF017 | Nguyễn Bảo | Hiếu | 06/12/2003 | 23EF | ||||
| 13 | 23IT.B058 | Trương Nguyễn Trung | Hiếu | 16/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 14 | 23IT.B066 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 15 | 23EF019 | Lê Võ Minh | Hưng | 14/07/2005 | 23EF | ||||
| 16 | 23IT.B071 | Đặng Quốc | Huy | 16/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 17 | 23ET019 | Nguyễn Đức | Huy | 18/11/2005 | 23ET | ||||
| 18 | 23IT.B080 | Nguyễn Quang | Huy | 11/06/2005 | 23SE4 | ||||
| 19 | 23EF018 | Huỳnh Ngọc Khải | Huyền | 22/07/2005 | 23EF | ||||
| 20 | 23EF021 | Trần Đình Quốc | Khanh | 09/04/2005 | 23EF | ||||
| 21 | 23EF023 | Nguyễn Huỳnh Sơn | Lâm | 09/09/2005 | 23EF | ||||
| 22 | 23IT.B108 | Trần Thị Thu | Lam | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 23 | 23IT.B117 | Lê Thị Kiều | Loan | 13/08/2005 | 23SE4 | ||||
| 24 | 23IT.B125 | Nguyễn Mai | Luận | 03/04/2005 | 23SE4 | ||||
| 25 | 23EF024 | Trần Thị | Luyến | 21/09/2005 | 23EF | ||||
| 26 | 23IT.B128 | Hồ Thị Hải | Ly | 07/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 27 | 23EF025 | Võ Thị Thùy | Ly | 02/01/2005 | 23EF | ||||
| 28 | 23IT.B131 | Lê Nguyễn Quang | Minh | 28/09/2005 | 23SE4 | ||||
| 29 | 23IT.B135 | Võ Thành | Nam | 25/01/2005 | 23SE4 | ||||
| 30 | 23IT.B151 | Nguyễn Xuân Hoàng | Nhật | 03/12/2005 | 23SE4 | ||||