| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B202 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.B152 | Phạm Minh | Nhật | 04/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 2 | 23EF030 | Nguyễn Thị Phương | Nhi | 05/09/2005 | 23EF | ||||
| 3 | 23ET035 | Nguyễn Xuân | Nhi | 04/07/2005 | 23ET | ||||
| 4 | 23EF031 | Nguyễn Thị Trinh | Nữ | 27/08/2004 | 23EF | ||||
| 5 | 23IT.B168 | Võ Tiến | Phúc | 29/01/2005 | 23SE5 | ||||
| 6 | 23IT.B169 | Mai Chí | Phước | 03/02/2005 | 23SE4 | ||||
| 7 | 23IT.B170 | Lê Đình | Phương | 26/05/2005 | 23SE5 | ||||
| 8 | 23IT.B171 | Nguyễn Thị | Phương | 07/09/2005 | 23SE5 | ||||
| 9 | 23EL093 | Phạm Mai | Phương | 03/01/2005 | 23EL1 | ||||
| 10 | 23IT.B178 | Hoàng Cảnh Minh | Quân | 24/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 11 | 23EF033 | Lê Nguyễn Đăng | Quang | 06/07/2005 | 23EF | ||||
| 12 | 23IT.B176 | Nguyễn Phan Nhật | Quang | 05/10/2005 | 23SE4 | ||||
| 13 | 23EF034 | Nguyễn Phú | Quang | 13/08/2005 | 23EF | ||||
| 14 | 23EF036 | Nguyễn Thị Thu | Sương | 15/10/2005 | 23EF | ||||
| 15 | 23IT.B191 | Đỗ Lê Viết | Tài | 23/11/2005 | 23SE5 | ||||
| 16 | 23EF040 | Bùi Đức | Thắng | 29/10/2005 | 23EF | ||||
| 17 | 23EL106 | Nguyễn Thọ | Thành | 16/11/2005 | 23EL2 | ||||
| 18 | 23EL107 | Đào Thị Thanh | Thảo | 09/11/2005 | 23EL1 | ||||
| 19 | 23IT.B202 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | 04/10/2005 | 23SE5 | ||||
| 20 | 23ET045 | Lã Hoàng Anh | Thư | 21/08/2005 | 23ET | ||||
| 21 | 23EL122 | Xe Nguyễn Anh | Thư | 23/05/2005 | 23EL2 | ||||
| 22 | 23IT266 | Bùi Văn Duy | Thuận | 01/01/2005 | 23MC | ||||
| 23 | 23EL123 | Thái Thị Thanh | Thùy | 14/04/2005 | 23EL1 | ||||
| 24 | 23EL124 | Nguyễn Ngọc | Tiên | 18/07/2005 | 23EL2 | ||||
| 25 | 23EL128 | Dương Thị | Tỉnh | 14/01/2005 | 23EL2 | ||||
| 26 | 23EF047 | Nguyễn Xuân Minh | Trí | 19/12/2004 | 23EF | ||||
| 27 | 23EF048 | Trần Minh | Triết | 07/02/2005 | 23EF | ||||
| 28 | 23EL141 | Lê Nữ Tố | Trinh | 18/05/2005 | 23EL1 | ||||
| 29 | 23IM049 | Phạm Thị Việt | Trinh | 05/05/2005 | 23IM | ||||
| 30 | 23ET054 | Phan Thị Phương | Trinh | 02/06/2005 | 23ET | ||||