| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B203 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IM001 | Hoàng Văn | Ái | 30/07/2005 | 23IM | |||
| 2 | 23EL001 | Đoàn Quang | An | 09/05/2005 | 23EL1 | |||
| 3 | 23EL003 | Hồ Đức | Anh | 26/01/2005 | 23EL1 | |||
| 4 | 23CE002 | Nguyễn Hoàng | Anh | 22/10/2005 | 23IC | |||
| 5 | 23ET001 | Nguyễn Thị Kim | Anh | 13/10/2005 | 23ET | |||
| 6 | 22IT.B007 | TRẦN PHƯƠNG HẢI | ANH | 21/07/2004 | 22SE1B | |||
| 7 | 23IT.B012 | Trương Việt | Bắc | 05/02/2005 | 23SE5 | |||
| 8 | 23IM004 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 01/09/2005 | 23IM | |||
| 9 | 23IT.EB013 | Doãn Văn | Chiến | 30/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 10 | 23IM006 | Hà Văn | Duy | 04/02/2005 | 23IM | |||
| 11 | 23ET007 | Huỳnh Thị Mỹ | Duyên | 16/08/2005 | 23ET | |||
| 12 | 23ET008 | Nguyễn Ngọc | Duyên | 13/12/2005 | 23ET | |||
| 13 | 23IT.EB018 | Lê Quốc | Đạt | 05/09/2005 | 23ITe2 | |||
| 14 | 23ET003 | Trần Phương | Đạt | 14/12/2004 | 23ET | |||
| 15 | 23IT.EB028 | Hoàng Phan | Hà | 08/07/2005 | 23ITe2 | |||
| 16 | 23IM007 | Phạm Khánh | Hà | 18/01/2005 | 23IM | |||
| 17 | 23ET011 | Nguyễn Thị Minh | Hải | 01/09/2005 | 23ET | |||
| 18 | 23ET012 | Đặng Thị Thu | Hằng | 15/01/2005 | 23ET | |||
| 19 | 23IM008 | Hồ Thanh | Hiếu | 23/09/2005 | 23IM | |||
| 20 | 23IT.B059 | Lê Quang | Hiệu | 04/02/2005 | 23MC | |||
| 21 | 23IT.B057 | Trần Văn | Hiếu | 16/11/2005 | 23GITB | |||
| 22 | 23IT.EB037 | Nguyễn Văn | Hoàn | 08/04/2005 | 23ITe1 | |||
| 23 | 23IT.B063 | Nguyễn Quang | Hoàng | 15/11/2005 | 23SE5 | |||
| 24 | 23ET017 | Ngô Thị Như | Học | 18/09/2005 | 23ET | |||
| 25 | 23DM038 | Huỳnh Thị | Hồng | 16/01/2005 | 23GBA | |||
| 26 | 23IT.B088 | Tạ Kim | Hương | 27/07/2005 | 23SE4 | |||
| 27 | 23IM011 | Trần Thị Thu | Hương | 16/09/2003 | 23IM | |||
| 28 | 23IM013 | Nguyễn Ngọc | Huy | 15/09/2005 | 23IM | |||
| 29 | 23IT.B083 | Trần Ngọc Anh | Huy | 13/05/2005 | 23MC | |||
| 30 | 23IM014 | Nguyễn Ngọc | Khánh | 09/04/2005 | 23IM | |||