| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 3 (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B209 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23DA023 | Trần Văn | Khang | 27/08/2005 | 23DA | ||||
| 2 | 22CE048 | NGÔ KHÁNH TÙNG | LÂM | 24/06/2004 | 22IC | ||||
| 3 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 4 | 22AD029 | NGUYỄN HOÀNG | LINH | 13/02/2004 | 22AD | ||||
| 5 | 23DA032 | Nguyễn Thị Khánh | Linh | 26/09/2005 | 23DA | ||||
| 6 | 23DA034 | Trần Thị Yến | Linh | 09/04/2005 | 23DA | ||||
| 7 | 22IT167 | PHAN TÁ TẤN | LỰC | 14/07/2003 | 22SE1 | ||||
| 8 | 22IT168 | NGUYỄN TIẾN | LƯƠNG | 10/06/2004 | 22SE2 | ||||
| 9 | 23DA037 | Ngô Thị Thanh | Mai | 13/07/2005 | 23DA | ||||
| 10 | 23DA038 | Ngô Thị Xuân | Mai | 24/05/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 22IT173 | NGUYỄN VÕ VĂN | MẪN | 16/05/2004 | 22GIT | ||||
| 12 | 22DA046 | PHẠM VĂN NHẬT | MINH | 27/11/2004 | 22DA | ||||
| 13 | 23DA042 | Trương Thị | Ngân | 17/01/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 22DA054 | TRẦN THẢO | NGUYÊN | 04/02/2004 | 22DA | ||||
| 15 | 23DA047 | Lê Thị Minh | Nguyệt | 01/02/2005 | 23DA | ||||
| 16 | 22IT197 | LÊ QUANG | NHÃ | 13/08/2004 | 22GIT | ||||
| 17 | 22IT201 | NGÔ VĂN | NHÂN | 20/03/2004 | 22IR | ||||
| 18 | 23DA048 | Đặng Minh | Nhật | 14/04/2005 | 23DA | ||||
| 19 | 23DA050 | Doãn Phan Quỳnh | Như | 23/07/2005 | 23DA | ||||
| 20 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 21 | 22NS047 | NGUYỄN VĂN | PHONG | 20/03/2004 | 22NS | ||||
| 22 | 23AI040 | Nguyễn Văn | Phụng | 27/05/2005 | 23AI | ||||
| 23 | 22AD041 | HUỲNH TÔN MINH | QUÂN | 11/07/2004 | 22AD | ||||