| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Tiếng Anh nâng cao 3 (1) | Giờ thi: 13h00 Phòng thi: K.B210 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT237 | TRẦN BẢO | QUÂN | 19/12/2004 | 22GIT | ||||
| 2 | 23DA057 | Đỗ Thị Ngọc | Sương | 09/07/2005 | 23DA | ||||
| 3 | 22IT266 | MAI PHƯỚC | THÀNH | 28/03/2004 | 22GIT | ||||
| 4 | 23IT250 | Nguyễn Viết Trường | Thành | 24/04/2005 | 23GIT | ||||
| 5 | 22DA069 | NGUYỄN LƯƠNG THANH | THẢO | 30/07/2004 | 22DA | ||||
| 6 | 22DA075 | ĐOÀN TRẦN MINH | THIỆN | 10/10/2004 | 22DA | ||||
| 7 | 22IT279 | MAI ĐÌNH GIA | THỊNH | 02/08/2004 | 22GIT | ||||
| 8 | 23DA061 | Hồ Thị Thủy | Tiên | 21/07/2005 | 23DA | ||||
| 9 | 23CE.B022 | Phạm Võ Minh | Tiến | 17/06/2005 | 23ES | ||||
| 10 | 23DA062 | Tăng Thùy | Tiên | 16/04/2005 | 23DA | ||||
| 11 | 22CE083 | PHAN NHẬT | TỐNG | 19/09/2004 | 22IC | ||||
| 12 | 23DA065 | Huỳnh Ngọc Bảo | Trâm | 20/01/2005 | 23DA | ||||
| 13 | 23DA066 | Hồ Thị Thùy | Trang | 05/07/2005 | 23DA | ||||
| 14 | 23DA067 | Nguyễn Thu | Trang | 19/03/2005 | 23DA | ||||
| 15 | 22IT317 | ĐỖ QUANG | TRUNG | 15/12/2004 | 22GIT | ||||
| 16 | 23CE.B026 | Ngụy Quốc | Trung | 01/01/2004 | 23ES | ||||
| 17 | 23CE.B027 | Nguyễn Quang | Trường | 18/07/2005 | 23ES | ||||
| 18 | 22DA085 | TRẦN LÊ ANH | TÚ | 27/06/2004 | 22DA | ||||
| 19 | 22CE088 | LÊ HỒ ANH | TUẤN | 25/11/2004 | 22IC | ||||
| 20 | 22NS084 | LÊ HOÀNG | VIỆT | 14/06/2004 | 22NS | ||||
| 21 | 23CE.B031 | Trần Xuân | Vũ | 26/09/2005 | 23ES | ||||
| 22 | 23DA071 | Lê Thị Như | Ý | 04/04/2005 | 23DA | ||||