| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 21/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học máy (4) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A105 (P. tiếng Hàn) |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT005 | Nguyễn Lê Quốc | Anh | 24/01/2005 | 23KIT | ||||
| 2 | 21AD003 | NGUYỄN LÊ THANH | BA | 18/10/2002 | 21AD | ||||
| 3 | 23IT010 | Cao Hoàng Phước | Bảo | 27/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 4 | 23IT022 | Lê | Cảm | 25/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 5 | 23IT025 | Đặng Thần | Cầu | 12/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 6 | 23IT033 | Nguyễn Mạnh | Cường | 22/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 7 | 23IT036 | Hoàng Công | Dũng | 24/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 8 | 23IT041 | Nguyễn Viết Đông | Dương | 25/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 9 | 23IT042 | Trần Đức | Dương | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT046 | Dương Bảo | Đạt | 28/10/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT056 | Dương | Đính | 16/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 12 | 20IT146 | Nguyễn Khắc | Đông | 09/06/2001 | 20AD | ||||
| 13 | 23IT069 | Trần Thành | Hậu | 11/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 14 | 23IT073 | Phạm Công | Hiền | 12/11/2005 | 23KIT | ||||
| 15 | 23IT083 | Lê Nguyễn Huy | Hoàng | 18/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 16 | 23IT087 | Nguyễn Quốc | Hoàng | 10/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 17 | 23IT112 | Đặng Nguyễn | Hưng | 22/04/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT111 | Đào Văn Nhật | Hưng | 22/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT096 | Võ Minh | Hùng | 19/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 20 | 23IT102 | Lê Nhật | Huy | 12/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 21 | 23IT105 | Nguyễn Quang | Huy | 12/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 22 | 23IT109 | Trần Quang | Huy | 25/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 23 | 23NS041 | Lưu Thị Ánh | Huyền | 08/03/2005 | 23SE1 | ||||
| 24 | 23IT110 | Nguyễn Thị | Huyền | 27/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 25 | 23IT119 | Lê Tuấn | Khải | 21/10/2005 | 23KIT | ||||
| 26 | 23IT121 | Nguyễn Văn | Khang | 01/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT123 | Hồ Đắc | Khánh | 10/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 28 | 23IT126 | Nguyễn Quốc | Khánh | 02/09/2005 | 23KIT | ||||
| 29 | 23IT130 | Lê Công Tuấn | Khôi | 19/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 30 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 31 | 23IT139 | Trần Văn | Lâm | 18/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 32 | 23IT141 | Hà Mai | Linh | 22/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 33 | 23IT144 | Lê Phan Hải | Long | 17/02/2005 | 23KIT | ||||
| 34 | 23IT147 | Võ Thành | Long | 17/04/2005 | 23KIT | ||||
| 35 | 23IT163 | Nguyễn Đình | Minh | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 36 | 23IT173 | Lê Cao | Nam | 13/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 37 | 23IT174 | Lê Hải | Nam | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 38 | 23IT177 | Phan Văn | Nam | 14/05/2005 | 23KIT | ||||
| 39 | 23IT182 | Lê Hữu | Nguyên | 31/05/2005 | 23SE1 | ||||
| 40 | 23IT195 | Đinh Phúc Tuấn | Nhật | 02/10/2005 | 23SE3 | ||||
| 41 | 23IT197 | Hồ Minh | Nhật | 19/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 42 | 23IT208 | Bùi Hoàng | Phong | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 43 | 23IT227 | Thái Văn | Quý | 01/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 44 | 23IT231 | Nguyễn Văn | Rin | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 45 | 23IT232 | Nguyễn Văn | Sanh | 05/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 46 | 23IT235 | Hồ Văn | Sơn | 11/06/2005 | 23SE2 | ||||
| 47 | 23IT236 | Huỳnh Bá Trà | Sơn | 23/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 48 | 23IT240 | Hồ Châu | Sỹ | 04/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 49 | 23IT247 | Hoàng Ngọc | Thạch | 28/01/2005 | 23KIT | ||||
| 50 | 23IT264 | Trần Kim | Thịnh | 01/06/2005 | 23SE1 | ||||
| 51 | 23IT.B212 | Lý Thị Kim | Thoa | 25/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 52 | 23IT267 | Lê Văn Minh | Thuận | 19/02/2004 | 23SE3 | ||||
| 53 | 23IT273 | Nguyễn Thị Thùy | Tiến | 01/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 54 | 23IT283 | Lê Quốc | Trí | 17/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 55 | 23IT286 | Nguyễn Văn | Triều | 30/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 56 | 23IT.B231 | Phạm Như Quốc | Triều | 30/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 57 | 23IT288 | Nguyễn Châu Thành | Trung | 09/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 58 | 23IT292 | Trần Viết | Trường | 10/01/2005 | 23SE1 | ||||
| 59 | 23IT293 | Huỳnh Tuấn | Tú | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 60 | 23IT296 | Nguyễn Thanh | Tú | 01/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 61 | 23IT297 | Nguyễn Anh | Tuấn | 13/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 62 | 23IT306 | Nguyễn Quốc | Viễn | 02/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 63 | 23IT307 | Lê Hoàng | Việt | 19/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 64 | 23IT317 | Nguyễn Huy | Vũ | 16/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 65 | 23IT318 | Phan Đăng Nguyên | Vũ | 29/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 66 | 23IT328 | Dư Thị Như | Yến | 16/10/2005 | 23KIT | ||||