| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 21/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học máy (2) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A305 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 2 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 3 | 23IT007 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 20/08/2005 | 23SE1 | ||||
| 4 | 22IT024 | LÊ BÁ | BẮC | 20/09/2004 | 22SE2 | ||||
| 5 | 23IT019 | Đặng Công | Bằng | 04/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 6 | 23IT035 | Nguyễn Hoàng Mỹ | Dung | 20/10/2003 | 23SE3 | ||||
| 7 | 23IT044 | Võ Thùy | Dương | 25/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 8 | 23IT037 | Nguyễn Đình | Duy | 12/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 9 | 23IT055 | Lê Phú | Đẳng | 06/11/2005 | 23SE1 | ||||
| 10 | 23IT048 | Lê Duy | Đạt | 02/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 11 | 23IT050 | Nguyễn Quốc | Đạt | 19/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 12 | 23IT054 | Trương Công Tiến | Đạt | 14/02/2004 | 23SE2 | ||||
| 13 | 23IT061 | Phạm Thảo | Giang | 04/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 14 | 23IT077 | Nguyễn Trung | Hiếu | 16/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 15 | 23IT081 | Dương Khánh | Hòa | 25/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 16 | 23IT113 | Lê Minh | Hưng | 14/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 17 | 23IT115 | Nguyễn Tuấn | Hưng | 01/07/2005 | 23SE1 | ||||
| 18 | 23IT116 | Trần Nguyên | Hưng | 14/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 19 | 23IT118 | Phạm Duy | Kha | 02/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 20 | 21IT083 | NGUYỄN HỮU | KHÁNH | 09/06/2003 | 21SE4 | ||||
| 21 | 23IT137 | Nguyễn Quang | Kính | 14/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 22 | 23IT140 | Phan Thị Mỹ | Lệ | 28/04/2005 | 23SE3 | ||||
| 23 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 24 | 23IT159 | Nguyễn Đình | Mạnh | 15/06/2005 | 23SE3 | ||||
| 25 | 23IT164 | Nguyễn | Minh | 23/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 26 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 27 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | ||||
| 28 | 23IT204 | Hoàng Lê Nhất | Phan | 17/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 29 | 23IT216 | Trần Đăng Bảo | Phúc | 20/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 30 | 23IT224 | Nguyễn Văn Minh | Quân | 21/02/2005 | 23SE1 | ||||
| 31 | 23IT226 | Huỳnh Hiến Anh | Quý | 20/01/2005 | 23SE2 | ||||
| 32 | 23IT254 | Hoàng Văn | Thắng | 17/05/2005 | 23SE3 | ||||
| 33 | 23IT252 | Trịnh Thị Thanh | Thảo | 08/03/2005 | 23SE2 | ||||
| 34 | 23IT257 | Nguyễn | Thiên | 26/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 35 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 36 | 23IT262 | Nguyễn Thành | Thịnh | 02/08/2005 | 23SE3 | ||||
| 37 | 23IT265 | Nguyễn Xuân | Thọ | 24/10/2005 | 23SE2 | ||||
| 38 | 23IT269 | Nguyễn Văn | Thuận | 18/02/2005 | 23SE2 | ||||
| 39 | 23IT.B218 | Lê Thị Hoài | Thương | 09/10/2002 | 23SE5 | ||||
| 40 | 23IT272 | Hoàng Công | Tiến | 15/05/2001 | 23SE1 | ||||
| 41 | 23IT274 | Nguyễn | Tiến | 22/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 42 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 43 | 23IT280 | Huỳnh Thị Đài | Trang | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 44 | 23IT282 | Trần Thị Thu | Trang | 13/12/2005 | 23SE3 | ||||
| 45 | 23IT285 | Nguyễn Thanh | Triều | 20/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 46 | 23IT287 | Trần Kim Bá | Triều | 13/07/2005 | 23SE3 | ||||
| 47 | 23IT289 | Phùng Tiến | Trung | 22/07/2005 | 23SE2 | ||||
| 48 | 23IT291 | Phan Nguyễn Nhật | Trường | 07/02/2005 | 23SE3 | ||||
| 49 | 23IT300 | Trần Quang | Tuấn | 13/11/2005 | 23SE3 | ||||
| 50 | 23IT303 | Trần Thị Tố | Uyên | 16/03/2005 | 23SE3 | ||||
| 51 | 23IT310 | Phạm Quốc | Việt | 18/05/2005 | 23SE2 | ||||
| 52 | 23IT316 | Lê Thành | Vũ | 01/11/2005 | 23SE2 | ||||
| 53 | 23IT321 | Đào Thanh | Vương | 04/04/2005 | 23SE2 | ||||
| 54 | 23IT326 | Mai Thị Như | Ý | 28/05/2005 | 23SE2 | ||||