| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 21/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học sâu (1)_TA | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A214 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 22IT020 | TRẦN NGUYỄN NGỌC | BẢO | 20/10/2004 | 22GIT | ||||
| 2 | 23IT.B013 | Hà Khánh | Bình | 11/12/2004 | 23GITB | ||||
| 3 | 23IT.B021 | Nguyễn Văn | Cường | 16/08/2005 | 23GITB | ||||
| 4 | 23IT.B026 | Nguyễn Lê Quốc | Dũng | 07/11/2005 | 23GITB | ||||
| 5 | 23IT.B027 | Nguyễn Tấn | Dũng | 04/01/2005 | 23GITB | ||||
| 6 | 23IT.B035 | Trần Thị Thùy | Dương | 11/05/2005 | 23GITB | ||||
| 7 | 23IT.EB026 | Nguyễn Văn Lê | Duy | 02/11/2005 | 23ITe2 | ||||
| 8 | 23IT.B031 | Trần Quang | Duy | 21/12/2005 | 23GITB | ||||
| 9 | 22IT073 | NGUYỄN THỊ HOÀI | HÀ | 05/09/2004 | 22GIT | ||||
| 10 | 23IT.EB029 | Đỗ Xuân | Hải | 17/02/2005 | 23ITe1 | ||||
| 11 | 23IT.EB030 | Phạm Hữu | Hải | 23/10/2004 | 23ITe2 | ||||
| 12 | 23IT.B050 | Phan Hữu Quốc | Hạnh | 24/06/2005 | 23GITB | ||||
| 13 | 23IT.B057 | Trần Văn | Hiếu | 16/11/2005 | 23GITB | ||||
| 14 | 23IT.EB033 | Đặng Lê Khánh | Hòa | 19/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23IT.B064 | Nguyễn Văn | Hoàng | 09/04/2005 | 23GITB | ||||
| 16 | 23IT.B065 | Nguyễn Văn | Hoàng | 26/04/2005 | 23GITB | ||||
| 17 | 23IT.EB038 | Thái Phan Minh | Hoàng | 02/09/2005 | 23ITe2 | ||||
| 18 | 23IT.B068 | Lê Văn | Huân | 20/08/2005 | 23GITB | ||||
| 19 | 23IT.B069 | Nguyễn Văn | Hùng | 22/06/2005 | 23GITB | ||||
| 20 | 23IT.B078 | Nguyễn Phan Nhật | Huy | 01/11/2005 | 23GITB | ||||
| 21 | 23IT.B082 | Phạm Ngọc Quốc | Huy | 13/08/2005 | 23GITB | ||||
| 22 | 23IT.B091 | Nguyễn Đắc | Khải | 30/06/2005 | 23GITB | ||||
| 23 | 23IT.B095 | Bùi Quốc | Khánh | 16/09/2005 | 23GITB | ||||
| 24 | 23IT.B101 | Dương Mạnh | Khỏe | 27/10/2005 | 23GITB | ||||
| 25 | 23IT.B102 | Bùi Đặng Trung | Kiên | 09/07/2005 | 23GITB | ||||
| 26 | 23IT.B111 | Nguyễn Hồng Tuấn | Lâm | 15/06/2005 | 23GITB | ||||
| 27 | 22IT153 | VÕ THỊ THÚY | LÀNH | 16/05/2004 | 22GIT | ||||
| 28 | 22IT155 | TRẦN THỊ MỸ | LINH | 01/08/2004 | 22GIT | ||||
| 29 | 22IT161 | PHAN THÀNH | LỘC | 26/03/2004 | 22GIT | ||||
| 30 | 23IT.B119 | Nguyễn Hoàng | Long | 22/03/2005 | 23GITB | ||||
| 31 | 23IT.B132 | Nguyễn Gia | Minh | 10/11/2005 | 23GITB | ||||
| 32 | 23IT.B137 | Nguyễn Bá | Nghĩa | 17/09/2005 | 23GITB | ||||
| 33 | 21IT216 | NGUYỄN XUÂN | NGHĨA | 12/04/2003 | 21GIT | ||||
| 34 | 23IT.B167 | Phan Hồng | Phúc | 10/08/2005 | 23SE5 | ||||
| 35 | 22IT232 | VŨ HỮU MINH | QUANG | 21/06/2004 | 22GIT | ||||
| 36 | 23IT.B181 | Phạm Anh | Quyền | 01/01/2005 | 23GITB | ||||
| 37 | 23IT.EB083 | Trần Kim | Quyên | 06/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 38 | 22IT276 | HUỲNH NGỌC | THIỆN | 13/12/2004 | 22GIT | ||||
| 39 | 23IT.B236 | Nguyễn Ngọc Bảo | Trung | 25/01/2005 | 23GITB | ||||
| 40 | 23AI051 | Thái Thành | Trung | 24/08/2004 | 23AI | ||||
| 41 | 23IT.B238 | Lê Anh | Tú | 07/03/2005 | 23GITB | ||||
| 42 | 23AI053 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 19/11/2004 | 23AI | ||||
| 43 | 22IT339 | NGUYỄN THANH | VIỆT | 15/04/2004 | 22GIT | ||||
| 44 | 23IT.B245 | Vi Trung | Việt | 22/07/2005 | 23GITB | ||||
| 45 | 23IT.B249 | Lê Hoàng | Vũ | 07/09/2005 | 23GITB | ||||