| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 23/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học sâu (5) | Giờ thi: 1->4 Phòng thi: K.A113 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 23IT.EB003 | Hoàng Thế | Anh | 10/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 2 | 23AI002 | Kim Thiên | Bảo | 15/01/2005 | 23AI | ||||
| 3 | 23IT.EB011 | Tăng Thị | Bình | 28/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 4 | 21IT191 | LÊ MINH | CHÁNH | 21/07/2003 | 21SE3 | ||||
| 5 | 23AI003 | Lâm Kim | Chi | 10/04/2005 | 23AI | ||||
| 6 | 23AI005 | Võ Nhật | Cường | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 7 | 23IT.EB025 | Đoàn Chí | Dũng | 19/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 8 | 23AI010 | Phạm Minh | Đạt | 09/03/2005 | 23AI | ||||
| 9 | 23AI011 | Đỗ Phú Minh | Đức | 22/09/2005 | 23AI | ||||
| 10 | 23AI012 | Đỗ Phúc Vũ | Hà | 25/10/2005 | 23AI | ||||
| 11 | 23IT.EB031 | Trần Lê Nguyên | Hải | 31/10/2005 | 23ITe1 | ||||
| 12 | 23AI014 | Huỳnh Xuân | Hậu | 17/08/2005 | 23AI | ||||
| 13 | 23AI015 | Nguyễn Đình | Hiếu | 27/02/2004 | 23AI | ||||
| 14 | 23IT.EB039 | Nguyễn Thị | Hồng | 24/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 15 | 23AI019 | Trần Viên Duy | Hưng | 26/03/2005 | 23AI | ||||
| 16 | 23AI016 | Hồ Đình Bách | Huy | 23/06/2005 | 23AI | ||||
| 17 | 23IT.EB043 | Huỳnh Ngọc | Huy | 15/11/2005 | 23ITe1 | ||||
| 18 | 23IT.EB045 | Nguyễn Văn | Huy | 03/09/2005 | 23ITe1 | ||||
| 19 | 23AI017 | Trần Minh | Huy | 16/02/2005 | 23AI | ||||
| 20 | 23AI018 | Văn Trọng | Huy | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 21 | 23IT.EB048 | Lê Thị Thanh | Huyền | 14/10/2005 | 23ITe2 | ||||
| 22 | 23AI020 | Nguyễn Minh | Khang | 07/02/2005 | 23AI | ||||
| 23 | 23AI021 | Ksơr Triệu Minh | Khánh | 27/02/2005 | 23AI | ||||
| 24 | 23AI024 | Ngô Anh | Khôi | 25/11/2005 | 23AI | ||||
| 25 | 23AI025 | Nguyễn Xuân | Kiên | 28/10/2005 | 23AI | ||||
| 26 | 23IT.EB051 | Lê Công Tuấn | Kiệt | 28/05/2005 | 23ITe1 | ||||
| 27 | 23IT.EB053 | Nguyễn Thái | Lâm | 16/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 28 | 23AI026 | Nguyễn Văn | Lâm | 10/03/2005 | 23AI | ||||
| 29 | 23AI027 | Trần Thị Thùy | Linh | 19/12/2005 | 23AI | ||||
| 30 | 23AI028 | Phạm Viết Chí | Luân | 15/11/2005 | 23AI | ||||
| 31 | 21AD038 | ĐẶNG NGUYÊN | MINH | 04/06/2003 | 21AD | ||||
| 32 | 23AI031 | Sử Thị Hà | My | 22/08/2005 | 23AI | ||||
| 33 | 23AI033 | Trần Lý | Nghĩa | 22/02/2005 | 23AI | ||||
| 34 | 23AI034 | Nguyễn Hoàng Minh | Nguyên | 22/03/2005 | 23AI | ||||
| 35 | 23AI036 | Lê Bá | Nhân | 12/02/2005 | 23AI | ||||
| 36 | 23AI037 | Nguyễn Minh | Nhật | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 37 | 23AI038 | Đặng Trần Yến | Nhi | 16/01/2005 | 23AI | ||||
| 38 | 23AI039 | Nguyễn Hà | Nhi | 21/08/2005 | 23AI | ||||
| 39 | 21IT298 | TRẦN THANH | PHONG | 03/12/2003 | 21SE2 | ||||
| 40 | 23IT.EB077 | Nguyễn Xuân | Phương | 24/08/2005 | 23ITe1 | ||||
| 41 | 23AI041 | Phạm Hoàng | Quân | 01/07/2005 | 23AI | ||||
| 42 | 23AI042 | Nguyễn Ngọc Xuân | Quỳnh | 23/04/2005 | 23AI | ||||
| 43 | 23AI044 | Nguyễn Minh | Son | 18/06/2005 | 23AI | ||||
| 44 | 23AI045 | Võ | Sơn | 17/01/2005 | 23AI | ||||
| 45 | 23AI046 | Ngô Mạnh | Tân | 23/07/2005 | 23AI | ||||
| 46 | 23IT.EB091 | Lê Hữu | Thái | 12/07/2005 | 23ITe1 | ||||
| 47 | 23IT.EB093 | Trần Quang | Thắng | 04/06/2005 | 23ITe1 | ||||
| 48 | 23AI047 | Lê Đặng Văn | Thi | 07/04/2005 | 23AI | ||||
| 49 | 23AI048 | Nguyễn Minh | Toàn | 16/05/2005 | 23AI | ||||
| 50 | 23AI049 | Dương Thành | Trí | 24/04/2005 | 23AI | ||||
| 51 | 23AI050 | Nguyễn Đức | Triển | 26/11/2005 | 23AI | ||||
| 52 | 23AI052 | Nguyễn Đình | Trường | 19/11/2005 | 23AI | ||||
| 53 | 23AI054 | Phạm Văn | Vinh | 28/12/2005 | 23AI | ||||
| 54 | 23AI055 | Lê Tiến | Vũ | 16/07/2005 | 23AI | ||||
| 55 | 23AI056 | Trương Tấn | Vũ | 24/01/2005 | 23AI | ||||
| 56 | 23AI058 | Trịnh Đình | Vượng | 01/06/2005 | 23AI | ||||
| 57 | 23IT.EB124 | Đỗ Đặng | Ý | 01/09/2005 | 23ITe2 | ||||