| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 2 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 29/05/2026 |
| Tên lớp học phần: Học sâu (2) | Giờ thi: 6->9 Phòng thi: K.A107 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23IT.B009 | Đoàn Nguyên | Bảo | 01/07/2005 | 23SE4 | |||
| 2 | 23AI004 | Trương Đình | Cường | 03/02/2004 | 23AI | |||
| 3 | 23AI006 | Đinh Quang | Dũng | 12/03/2005 | 23AI | |||
| 4 | 22IT054 | TRẦN HÀ | DUY | 09/08/2004 | 22SE2 | |||
| 5 | 22IT065 | HỒ ĐỨC | ĐOAN | 12/02/2004 | 22SE2 | |||
| 6 | 23IT.B043 | Lê Văn Minh | Đức | 09/08/2005 | 23SE4 | |||
| 7 | 23IT.B045 | Nguyễn Thành | Gôn | 01/05/2005 | 23SE4 | |||
| 8 | 23IT.B061 | Dương Văn | Hoan | 22/08/2005 | 23SE4 | |||
| 9 | 23IT.B073 | Lê Công | Huy | 29/09/2005 | 23SE4 | |||
| 10 | 22IT140 | HỒ PHÚC | KHÁNH | 07/09/2004 | 22SE1 | |||
| 11 | 23IT.B116 | Nguyễn Danh | Linh | 09/04/2005 | 23SE5 | |||
| 12 | 23IT.B124 | Ngô Huỳnh | Lộc | 12/04/2005 | 23SE5 | |||
| 13 | 23IT.B127 | Lê Nguyễn Tự | Lực | 10/02/2005 | 23SE5 | |||
| 14 | 22IT.B131 | R' Ô | LYKA | 07/01/2004 | 22SE2B | |||
| 15 | 23IT.B136 | Hoàng Trọng | Năng | 20/02/2005 | 23SE4 | |||
| 16 | 22IT188 | ĐẶNG HỒNG | NGUYÊN | 14/05/2004 | 22SE2 | |||
| 17 | 23IT.B141 | Nguyễn Đình Hoàng | Nguyên | 16/03/2005 | 23SE5 | |||
| 18 | 23IT.B145 | Phan Phú | Nguyên | 24/08/2005 | 23SE5 | |||
| 19 | 23IT.B160 | Đỗ Châu | Pha | 03/07/2004 | 23SE4 | |||
| 20 | 22IT239 | HOÀNG TẤN PHÚ | QUỐC | 02/01/2004 | 22SE1 | |||
| 21 | 23IT.B180 | Nguyễn Thanh | Quý | 05/02/2005 | 23SE4 | |||
| 22 | 23IT.B219 | Nguyễn Thị | Thương | 22/03/2005 | 23SE4 | |||
| 23 | 23IT.B223 | Trần Xuân | Tiến | 22/05/2005 | 23SE5 | |||
| 24 | 23IT.B225 | Nguyễn Trần Hà | Tĩnh | 05/03/2005 | 23SE5 | |||
| 25 | 23IT.B228 | Phạm Văn | Toàn | 27/02/2005 | 23SE4 | |||
| 26 | 23IT.B232 | Nguyễn Văn Quốc | Triệu | 17/08/2005 | 23SE5 | |||
| 27 | 23IT.B235 | Trịnh Hoàng | Trọng | 22/11/2005 | 23SE5 | |||
| 28 | 22IT.EB086 | MAI VĂN THÁI | TÚ | 24/06/2004 | 22ITe | |||
| 29 | 23IT.B240 | Huỳnh Văn | Tùng | 26/11/2005 | 23SE5 | |||
| 30 | 23IT.B247 | Võ Văn | Vinh | 19/12/2005 | 23SE4 | |||